Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sun phát trung bình PCB40- MS | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sun phát trung bình PCB40- MS | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sun phát trung bình PCB40- MS | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sun phát trung bình PCB40- MS | kg |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sun phát trung bình PCB40- MS | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sun phát trung bình PCB40- MS | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sun phát trung bình PCB40- MS | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sun phát trung bình PCB40- MS | kg |
| BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 |
| Khu vực 4 |
| Vật liệu |
| 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sun phát trung bình PCB40- MS | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sun phát trung bình PCB40- MS | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sun phát trung bình PCB40- MS | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sun phát trung bình PCB40- MS | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sun phát trung bình PCB40- MS | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sun phát trung bình PCB40- MS | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng xỉ lò cao PCBBFS 40 | kg | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng xỉ lò cao PCBBFS 40 | kg | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng xỉ lò cao PCBBFS 40 | kg | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng xỉ lò cao PCBBFS 40 | kg | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng xỉ lò cao PCBBFS 40 | kg | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng xỉ lò cao PCBBFS 40 | kg | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng xỉ lò cao PCBBFS 40 | kg | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng xỉ lò cao PCBBFS 40 | kg | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng xỉ lò cao PCBBFS 40 | kg | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng xỉ lò cao PCBBFS 40 | kg | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 - Econs40 | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.481 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 - Econs40 | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.481 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 - Econs40 | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.481 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 - Econs40 | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.481 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 - Econs40 | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.481 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 - Econs40 | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.481 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 - Econs40 | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.481 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 - Econs40 | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.481 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 - Econs40 | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.481 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 - Econs40 | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.481 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.796 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.796 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.796 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.796 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.796 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.796 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.796 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.796 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.796 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.796 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.667 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.667 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.667 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.667 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.667 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.667 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.667 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.667 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.667 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.667 |
| BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 |
| Khu vực 4 |
| Vật liệu |
| 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sun phát trung bình PCB40- MS | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sun phát trung bình PCB40- MS | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sun phát trung bình PCB40- MS | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sun phát trung bình PCB40- MS | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sun phát trung bình PCB40- MS | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp bền sun phát trung bình PCB40- MS | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng xỉ lò cao PCBBFS 40 | kg | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng xỉ lò cao PCBBFS 40 | kg | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng xỉ lò cao PCBBFS 40 | kg | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng xỉ lò cao PCBBFS 40 | kg | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng xỉ lò cao PCBBFS 40 | kg | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng xỉ lò cao PCBBFS 40 | kg | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng xỉ lò cao PCBBFS 40 | kg | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng xỉ lò cao PCBBFS 40 | kg | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng xỉ lò cao PCBBFS 40 | kg | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng xỉ lò cao PCBBFS 40 | kg | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.620 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 - Econs40 | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.481 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 - Econs40 | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.481 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 - Econs40 | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.481 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 - Econs40 | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.481 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 - Econs40 | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.481 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 - Econs40 | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.481 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 - Econs40 | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.481 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 - Econs40 | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.481 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 - Econs40 | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.481 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 - Econs40 | kg | BÁO GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐỒNG NAI THÁNG 5 NĂM 2026 | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.481 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.796 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.796 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.796 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.796 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.796 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.796 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.796 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.796 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.796 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.796 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.667 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.667 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.667 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.667 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.667 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.667 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.667 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.667 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.667 |
| 26Xi măng Pooc lăng hỗn hợp PCB40 | kg | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.667 |