Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.625.000 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.625.000 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.625.000 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.625.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.625.000 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.625.000 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.625.000 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.625.000 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.625.000 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.625.000 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.625.000 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.625.000 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.625.000 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.625.000 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.560.185 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.560.185 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.560.185 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.560.185 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.560.185 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.560.185 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.560.185 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.560.185 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.560.185 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.560.185 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.365.741 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.365.741 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.365.741 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.365.741 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.365.741 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.365.741 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.365.741 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.365.741 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.365.741 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.365.741 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.324.074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.324.074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.324.074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.324.074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.324.074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.324.074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.324.074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.324.074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.324.074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.324.074 |
| 26Power Cement | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 26Power Cement | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 26Power Cement | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 26Power Cement | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 26Power Cement | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 26Power Cement | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 26Power Cement | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 26Power Cement | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 26Power Cement | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 26Power Cement | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.625.000 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.625.000 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.625.000 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.625.000 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.625.000 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.625.000 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.560.185 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.560.185 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.560.185 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.560.185 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.560.185 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.560.185 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.560.185 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.560.185 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.560.185 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.560.185 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.365.741 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.365.741 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.365.741 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.365.741 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.365.741 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.365.741 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.365.741 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.365.741 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.365.741 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.365.741 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.324.074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.324.074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.324.074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.324.074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.324.074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.324.074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.324.074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.324.074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.324.074 |
| 26Xi măng Vicem Hà Tiên Đa dụng - PCB40 | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.324.074 |
| 26Power Cement | tấn | Xi măng | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 26Power Cement | tấn | Xi măng | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 26Power Cement | tấn | Xi măng | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 26Power Cement | tấn | Xi măng | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 26Power Cement | tấn | Xi măng | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 26Power Cement | tấn | Xi măng | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 26Power Cement | tấn | Xi măng | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 26Power Cement | tấn | Xi măng | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 26Power Cement | tấn | Xi măng | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.222.222 |
| 26Power Cement | tấn | Xi măng | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.222.222 |