Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 813Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 42.500 |
| 813Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 42.500 |
| 813Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 42.500 |
| 813Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 42.500 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 813Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 42.500 |
| 813Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 42.500 |
| 813Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 42.500 |
| 813Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 42.500 |
| 813Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 42.500 |
| 813Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 42.500 |
| 814Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 52.400 |
| 814Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 52.400 |
| 814Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 52.400 |
| 814Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 52.400 |
| 814Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 52.400 |
| 814Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 52.400 |
| 814Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 52.400 |
| 814Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 52.400 |
| 814Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 52.400 |
| 814Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 52.400 |
| 815Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 55.300 |
| 815Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 55.300 |
| 815Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 55.300 |
| 815Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 55.300 |
| 815Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 55.300 |
| 815Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 55.300 |
| 815Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 55.300 |
| 815Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 55.300 |
| 815Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 55.300 |
| 815Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 55.300 |
| 816Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 63.600 |
| 816Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 63.600 |
| 816Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 63.600 |
| 816Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 63.600 |
| 816Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 63.600 |
| 816Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 63.600 |
| 816Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 63.600 |
| 816Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 63.600 |
| 816Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 63.600 |
| 816Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 63.600 |
| 817Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 78.100 |
| 817Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 78.100 |
| 817Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 78.100 |
| 817Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 78.100 |
| 817Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 78.100 |
| 817Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 78.100 |
| 817Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 78.100 |
| 817Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 78.100 |
| 817Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 78.100 |
| 817Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 78.100 |
| 818Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 121.400 |
| 818Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 121.400 |
| 818Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 121.400 |
| 818Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 121.400 |
| 813Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 42.500 |
| 813Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 42.500 |
| 814Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 52.400 |
| 814Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 52.400 |
| 814Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 52.400 |
| 814Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 52.400 |
| 814Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 52.400 |
| 814Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 52.400 |
| 814Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 52.400 |
| 814Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 52.400 |
| 814Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 52.400 |
| 814Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 52.400 |
| 815Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 55.300 |
| 815Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 55.300 |
| 815Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 55.300 |
| 815Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 55.300 |
| 815Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 55.300 |
| 815Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 55.300 |
| 815Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 55.300 |
| 815Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 55.300 |
| 815Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 55.300 |
| 815Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 55.300 |
| 816Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 63.600 |
| 816Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 63.600 |
| 816Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 63.600 |
| 816Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 63.600 |
| 816Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 63.600 |
| 816Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 63.600 |
| 816Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 63.600 |
| 816Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 63.600 |
| 816Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 63.600 |
| 816Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 63.600 |
| 817Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 78.100 |
| 817Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 78.100 |
| 817Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 78.100 |
| 817Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 78.100 |
| 817Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 78.100 |
| 817Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 78.100 |
| 817Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 78.100 |
| 817Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 78.100 |
| 817Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 78.100 |
| 817Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 78.100 |
| 818Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 121.400 |
| 818Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 121.400 |
| 818Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 121.400 |
| 818Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 121.400 |