Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 818Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 121.400 |
| 818Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 121.400 |
| 818Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 121.400 |
| 818Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 121.400 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 818Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 121.400 |
| 818Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 121.400 |
| 818Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 121.400 |
| 818Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 121.400 |
| 818Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 121.400 |
| 818Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 121.400 |
| 819Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 165.800 |
| 819Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 165.800 |
| 819Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 165.800 |
| 819Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 165.800 |
| 819Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 165.800 |
| 819Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 165.800 |
| 819Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 165.800 |
| 819Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 165.800 |
| 819Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 165.800 |
| 819Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 165.800 |
| 820Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 247.200 |
| 820Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 247.200 |
| 820Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 247.200 |
| 820Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 247.200 |
| 820Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 247.200 |
| 820Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 247.200 |
| 820Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 247.200 |
| 820Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 247.200 |
| 820Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 247.200 |
| 820Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 247.200 |
| 821Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 295.500 |
| 821Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 295.500 |
| 821Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 295.500 |
| 821Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 295.500 |
| 821Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 295.500 |
| 821Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 295.500 |
| 821Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 295.500 |
| 821Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 295.500 |
| 821Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 295.500 |
| 821Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 295.500 |
| 822Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® U-GROUT 120 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 32.000 |
| 822Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® U-GROUT 120 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 32.000 |
| 822Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® U-GROUT 120 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 32.000 |
| 822Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® U-GROUT 120 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 32.000 |
| 822Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® U-GROUT 120 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 32.000 |
| 822Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® U-GROUT 120 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 32.000 |
| 822Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® U-GROUT 120 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 32.000 |
| 822Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® U-GROUT 120 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 32.000 |
| 822Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® U-GROUT 120 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 32.000 |
| 822Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® U-GROUT 120 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 32.000 |
| 823Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® GROUT P M60 (Vữa bơm) | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 12.400 |
| 823Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® GROUT P M60 (Vữa bơm) | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 12.400 |
| 823Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® GROUT P M60 (Vữa bơm) | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 12.400 |
| 823Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® GROUT P M60 (Vữa bơm) | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 12.400 |
| 818Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 121.400 |
| 818Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 121.400 |
| 819Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 165.800 |
| 819Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 165.800 |
| 819Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 165.800 |
| 819Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 165.800 |
| 819Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 165.800 |
| 819Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 165.800 |
| 819Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 165.800 |
| 819Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 165.800 |
| 819Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 165.800 |
| 819Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 165.800 |
| 820Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 247.200 |
| 820Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 247.200 |
| 820Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 247.200 |
| 820Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 247.200 |
| 820Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 247.200 |
| 820Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 247.200 |
| 820Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 247.200 |
| 820Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 247.200 |
| 820Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 247.200 |
| 820Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 247.200 |
| 821Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 295.500 |
| 821Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 295.500 |
| 821Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 295.500 |
| 821Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 295.500 |
| 821Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 295.500 |
| 821Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 295.500 |
| 821Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 295.500 |
| 821Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 295.500 |
| 821Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 295.500 |
| 821Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 295.500 |
| 822Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® U-GROUT 120 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 32.000 |
| 822Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® U-GROUT 120 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 32.000 |
| 822Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® U-GROUT 120 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 32.000 |
| 822Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® U-GROUT 120 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 32.000 |
| 822Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® U-GROUT 120 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 32.000 |
| 822Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® U-GROUT 120 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 32.000 |
| 822Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® U-GROUT 120 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 32.000 |
| 822Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® U-GROUT 120 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 32.000 |
| 822Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® U-GROUT 120 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 32.000 |
| 822Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® U-GROUT 120 | kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 32.000 |
| 823Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® GROUT P M60 (Vữa bơm) | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 12.400 |
| 823Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® GROUT P M60 (Vữa bơm) | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 12.400 |
| 823Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® GROUT P M60 (Vữa bơm) | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 12.400 |
| 823Vữa xi măng khô trộn sẵn không co - GPS® GROUT P M60 (Vữa bơm) | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 12.400 |