Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 81Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.400 |
| 81Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.400 |
| 82Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.400 |
| 82Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.400 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 81Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.400 |
| 81Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.400 |
| 82Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.400 |
| 82Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.400 |
| 82Gạch đất sét nung |
| viên |
| Gạch xây |
| Khu vực 3 |
| Vật liệu |
| 1.400 |
| 82Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.400 |
| 82Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.400 |
| 82Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.400 |
| 82Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.400 |
| 82Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.400 |
| 82Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.400 |
| 82Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.400 |
| 83Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.400 |
| 83Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.400 |
| 83Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.400 |
| 83Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.400 |
| 83Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.400 |
| 83Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.400 |
| 83Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.400 |
| 83Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.400 |
| 83Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.400 |
| 83Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.400 |
| 84Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.050 |
| 84Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.050 |
| 84Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.050 |
| 84Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.050 |
| 84Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.050 |
| 84Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.050 |
| 84Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.050 |
| 84Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.050 |
| 84Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.050 |
| 84Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.050 |
| 85Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.300 |
| 85Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.300 |
| 85Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.300 |
| 85Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.300 |
| 85Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.300 |
| 85Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.300 |
| 85Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.300 |
| 85Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.300 |
| 85Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.300 |
| 85Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.300 |
| 86Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.300 |
| 86Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.300 |
| 86Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.300 |
| 86Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.300 |
| 86Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.300 |
| 86Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.300 |
| 86Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.300 |
| 86Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.300 |
| 82Gạch đất sét nung |
| viên |
| Gạch xây |
| Khu vực 3 |
| Vật liệu |
| 1.400 |
| 82Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.400 |
| 82Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.400 |
| 82Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.400 |
| 82Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.400 |
| 82Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.400 |
| 82Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.400 |
| 82Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.400 |
| 83Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.400 |
| 83Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.400 |
| 83Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.400 |
| 83Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.400 |
| 83Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.400 |
| 83Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.400 |
| 83Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.400 |
| 83Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.400 |
| 83Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.400 |
| 83Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.400 |
| 84Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.050 |
| 84Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.050 |
| 84Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.050 |
| 84Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.050 |
| 84Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.050 |
| 84Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.050 |
| 84Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.050 |
| 84Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.050 |
| 84Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.050 |
| 84Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.050 |
| 85Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.300 |
| 85Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.300 |
| 85Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.300 |
| 85Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.300 |
| 85Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.300 |
| 85Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.300 |
| 85Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.300 |
| 85Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.300 |
| 85Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.300 |
| 85Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.300 |
| 86Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.300 |
| 86Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.300 |
| 86Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.300 |
| 86Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.300 |
| 86Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.300 |
| 86Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.300 |
| 86Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.300 |
| 86Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.300 |