Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 74Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 340.000 |
| 74Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 340.000 |
| 75Đất phún sỏi đỏ | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 250.000 |
| 75Đất phún sỏi đỏ | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 290.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 74Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 340.000 |
| 74Đá mi bụi | m3 | Đá xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 340.000 |
| 75Đất phún sỏi đỏ | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 250.000 |
| 75Đất phún sỏi đỏ | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 290.000 |
| 75Đất phún sỏi đỏ |
| m3 |
| Vật liệu khác |
| Khu vực 6 |
| Vật liệu |
| 220.000 |
| 75Đất phún sỏi đỏ | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 220.000 |
| 75Đất phún sỏi đỏ | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 200.000 |
| 75Đất phún sỏi đỏ | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 310.000 |
| 76Đất san lấp (đất đắp nền) | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 140.000 |
| 76Đất san lấp (đất đắp nền) | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 160.000 |
| 76Đất san lấp (đất đắp nền) | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 140.000 |
| 76Đất san lấp (đất đắp nền) | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 170.000 |
| 76Đất san lấp (đất đắp nền) | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 200.000 |
| 76Đất san lấp (đất đắp nền) | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 200.000 |
| 76Đất san lấp (đất đắp nền) | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 200.000 |
| 76Đất san lấp (đất đắp nền) | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 200.000 |
| 76Đất san lấp (đất đắp nền) | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 200.000 |
| 77Đất cấp III chọn lọc | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 160.000 |
| 77Đất cấp III chọn lọc | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 195.000 |
| 77Đất cấp III chọn lọc | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 160.000 |
| 77Đất cấp III chọn lọc | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 230.000 |
| 77Đất cấp III chọn lọc | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 240.000 |
| 77Đất cấp III chọn lọc | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 240.000 |
| 77Đất cấp III chọn lọc | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 200.000 |
| 77Đất cấp III chọn lọc | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 220.000 |
| 78Cát bê tông | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 1 | Vật liệu | 480.000 |
| 78Cát bê tông | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 3 | Vật liệu | 480.000 |
| 78Cát bê tông | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 5 | Vật liệu | 480.000 |
| 78Cát bê tông | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 8 | Vật liệu | 480.000 |
| 78Cát bê tông | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 10 | Vật liệu | 480.000 |
| 79Cát xây trát | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 1 | Vật liệu | 460.000 |
| 79Cát xây trát | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 3 | Vật liệu | 460.000 |
| 79Cát xây trát | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 5 | Vật liệu | 460.000 |
| 79Cát xây trát | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 7 | Vật liệu | 460.000 |
| 79Cát xây trát | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 8 | Vật liệu | 460.000 |
| 79Cát xây trát | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 10 | Vật liệu | 460.000 |
| 80Cát san lấp | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 1 | Vật liệu | 350.000 |
| 80Cát san lấp | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 3 | Vật liệu | 350.000 |
| 80Cát san lấp | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 5 | Vật liệu | 350.000 |
| 80Cát san lấp | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 7 | Vật liệu | 270.000 |
| 80Cát san lấp | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 8 | Vật liệu | 350.000 |
| 80Cát san lấp | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 9 | Vật liệu | 350.000 |
| 81Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.400 |
| 81Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.400 |
| 81Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.400 |
| 81Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.400 |
| 81Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.400 |
| 81Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.400 |
| 81Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.400 |
| 81Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.400 |
| 75Đất phún sỏi đỏ |
| m3 |
| Vật liệu khác |
| Khu vực 6 |
| Vật liệu |
| 220.000 |
| 75Đất phún sỏi đỏ | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 220.000 |
| 75Đất phún sỏi đỏ | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 200.000 |
| 75Đất phún sỏi đỏ | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 310.000 |
| 76Đất san lấp (đất đắp nền) | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 140.000 |
| 76Đất san lấp (đất đắp nền) | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 160.000 |
| 76Đất san lấp (đất đắp nền) | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 140.000 |
| 76Đất san lấp (đất đắp nền) | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 170.000 |
| 76Đất san lấp (đất đắp nền) | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 200.000 |
| 76Đất san lấp (đất đắp nền) | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 200.000 |
| 76Đất san lấp (đất đắp nền) | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 200.000 |
| 76Đất san lấp (đất đắp nền) | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 200.000 |
| 76Đất san lấp (đất đắp nền) | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 200.000 |
| 77Đất cấp III chọn lọc | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 160.000 |
| 77Đất cấp III chọn lọc | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 195.000 |
| 77Đất cấp III chọn lọc | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 160.000 |
| 77Đất cấp III chọn lọc | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 230.000 |
| 77Đất cấp III chọn lọc | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 240.000 |
| 77Đất cấp III chọn lọc | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 240.000 |
| 77Đất cấp III chọn lọc | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 200.000 |
| 77Đất cấp III chọn lọc | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 220.000 |
| 78Cát bê tông | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 1 | Vật liệu | 480.000 |
| 78Cát bê tông | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 3 | Vật liệu | 480.000 |
| 78Cát bê tông | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 5 | Vật liệu | 480.000 |
| 78Cát bê tông | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 8 | Vật liệu | 480.000 |
| 78Cát bê tông | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 10 | Vật liệu | 480.000 |
| 79Cát xây trát | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 1 | Vật liệu | 460.000 |
| 79Cát xây trát | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 3 | Vật liệu | 460.000 |
| 79Cát xây trát | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 5 | Vật liệu | 460.000 |
| 79Cát xây trát | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 7 | Vật liệu | 460.000 |
| 79Cát xây trát | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 8 | Vật liệu | 460.000 |
| 79Cát xây trát | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 10 | Vật liệu | 460.000 |
| 80Cát san lấp | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 1 | Vật liệu | 350.000 |
| 80Cát san lấp | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 3 | Vật liệu | 350.000 |
| 80Cát san lấp | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 5 | Vật liệu | 350.000 |
| 80Cát san lấp | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 7 | Vật liệu | 270.000 |
| 80Cát san lấp | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 8 | Vật liệu | 350.000 |
| 80Cát san lấp | m3 | Cát tự nhiên | Khu vực 9 | Vật liệu | 350.000 |
| 81Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.400 |
| 81Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.400 |
| 81Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.400 |
| 81Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.400 |
| 81Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.400 |
| 81Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.400 |
| 81Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.400 |
| 81Gạch đất sét nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.400 |