Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 853Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.800 |
| 853Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 25.800 |
| 853Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 25.800 |
| 853Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 25.800 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 853Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.800 |
| 853Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 25.800 |
| 853Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 25.800 |
| 853Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 25.800 |
| 853Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 25.800 |
| 853Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 25.800 |
| 854Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 24.500 |
| 854Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 24.500 |
| 854Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 24.500 |
| 854Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 24.500 |
| 854Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 24.500 |
| 854Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 24.500 |
| 854Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 24.500 |
| 854Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 24.500 |
| 854Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 24.500 |
| 854Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 24.500 |
| 855Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 30.000 |
| 855Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 30.000 |
| 855Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 30.000 |
| 855Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 30.000 |
| 855Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 30.000 |
| 855Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 30.000 |
| 855Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 30.000 |
| 855Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 30.000 |
| 855Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 30.000 |
| 855Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 30.000 |
| 856Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 25.900 |
| 856Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 25.900 |
| 856Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 25.900 |
| 856Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.900 |
| 856Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.900 |
| 856Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 25.900 |
| 856Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 25.900 |
| 856Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 25.900 |
| 856Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 25.900 |
| 856Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 25.900 |
| 857Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 35.700 |
| 857Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 35.700 |
| 857Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 35.700 |
| 857Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 35.700 |
| 857Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 35.700 |
| 857Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 35.700 |
| 857Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 35.700 |
| 857Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 35.700 |
| 857Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 35.700 |
| 857Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 35.700 |
| 858Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 44.000 |
| 858Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 44.000 |
| 858Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 44.000 |
| 858Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 44.000 |
| 853Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 25.800 |
| 853Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 25.800 |
| 854Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 24.500 |
| 854Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 24.500 |
| 854Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 24.500 |
| 854Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 24.500 |
| 854Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 24.500 |
| 854Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 24.500 |
| 854Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 24.500 |
| 854Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 24.500 |
| 854Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 24.500 |
| 854Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 24.500 |
| 855Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 30.000 |
| 855Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 30.000 |
| 855Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 30.000 |
| 855Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 30.000 |
| 855Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 30.000 |
| 855Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 30.000 |
| 855Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 30.000 |
| 855Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 30.000 |
| 855Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 30.000 |
| 855Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 30.000 |
| 856Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 25.900 |
| 856Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 25.900 |
| 856Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 25.900 |
| 856Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.900 |
| 856Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.900 |
| 856Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 25.900 |
| 856Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 25.900 |
| 856Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 25.900 |
| 856Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 25.900 |
| 856Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 25.900 |
| 857Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 35.700 |
| 857Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 35.700 |
| 857Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 35.700 |
| 857Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 35.700 |
| 857Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 35.700 |
| 857Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 35.700 |
| 857Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 35.700 |
| 857Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 35.700 |
| 857Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 35.700 |
| 857Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 35.700 |
| 858Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 44.000 |
| 858Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 44.000 |
| 858Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 44.000 |
| 858Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 44.000 |