Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 863Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 78.800 |
| 863Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 78.800 |
| 863Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 78.800 |
| 863Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 78.800 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 863Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 78.800 |
| 863Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 78.800 |
| 863Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 78.800 |
| 863Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 78.800 |
| 863Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 78.800 |
| 863Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 78.800 |
| 864Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 92.800 |
| 864Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 92.800 |
| 864Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 92.800 |
| 864Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 92.800 |
| 864Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 92.800 |
| 864Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 92.800 |
| 864Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 92.800 |
| 864Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 92.800 |
| 864Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 92.800 |
| 864Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 92.800 |
| 865Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 118.800 |
| 865Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 118.800 |
| 865Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 118.800 |
| 865Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 118.800 |
| 865Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 118.800 |
| 865Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 118.800 |
| 865Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 118.800 |
| 865Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 118.800 |
| 865Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 118.800 |
| 865Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 118.800 |
| 866Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 155.600 |
| 866Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 155.600 |
| 866Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 155.600 |
| 866Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 155.600 |
| 866Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 155.600 |
| 866Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 155.600 |
| 866Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 155.600 |
| 866Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 155.600 |
| 866Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 155.600 |
| 866Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 155.600 |
| 867Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 190.600 |
| 867Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 190.600 |
| 867Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 190.600 |
| 867Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 190.600 |
| 867Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 190.600 |
| 867Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 190.600 |
| 867Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 190.600 |
| 867Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 190.600 |
| 867Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 190.600 |
| 867Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 190.600 |
| 868Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 259.800 |
| 868Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 259.800 |
| 868Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 259.800 |
| 868Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 259.800 |
| 863Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 78.800 |
| 863Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 78.800 |
| 864Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 92.800 |
| 864Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 92.800 |
| 864Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 92.800 |
| 864Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 92.800 |
| 864Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 92.800 |
| 864Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 92.800 |
| 864Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 92.800 |
| 864Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 92.800 |
| 864Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 92.800 |
| 864Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 92.800 |
| 865Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 118.800 |
| 865Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 118.800 |
| 865Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 118.800 |
| 865Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 118.800 |
| 865Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 118.800 |
| 865Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 118.800 |
| 865Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 118.800 |
| 865Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 118.800 |
| 865Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 118.800 |
| 865Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 118.800 |
| 866Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 155.600 |
| 866Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 155.600 |
| 866Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 155.600 |
| 866Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 155.600 |
| 866Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 155.600 |
| 866Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 155.600 |
| 866Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 155.600 |
| 866Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 155.600 |
| 866Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 155.600 |
| 866Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 155.600 |
| 867Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 190.600 |
| 867Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 190.600 |
| 867Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 190.600 |
| 867Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 190.600 |
| 867Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 190.600 |
| 867Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 190.600 |
| 867Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 190.600 |
| 867Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 190.600 |
| 867Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 190.600 |
| 867Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 190.600 |
| 868Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 259.800 |
| 868Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 259.800 |
| 868Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 259.800 |
| 868Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 259.800 |