Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 988Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 315.600 |
| 988Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 315.600 |
| 988Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 315.600 |
| 988Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 315.600 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 988Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 315.600 |
| 988Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 315.600 |
| 988Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 315.600 |
| 988Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 315.600 |
| 988Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 315.600 |
| 988Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 315.600 |
| 989Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 455.200 |
| 989Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 455.200 |
| 989Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 455.200 |
| 989Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 455.200 |
| 989Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 455.200 |
| 989Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 455.200 |
| 989Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 455.200 |
| 989Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 455.200 |
| 989Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 455.200 |
| 989Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 455.200 |
| 990Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 690.200 |
| 990Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 690.200 |
| 990Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 690.200 |
| 990Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 690.200 |
| 990Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 690.200 |
| 990Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 690.200 |
| 990Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 690.200 |
| 990Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 690.200 |
| 990Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 690.200 |
| 990Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 690.200 |
| 991Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.076.300 |
| 991Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.076.300 |
| 991Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.076.300 |
| 991Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.076.300 |
| 991Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.076.300 |
| 991Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.076.300 |
| 991Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.076.300 |
| 991Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.076.300 |
| 991Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.076.300 |
| 991Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.076.300 |
| 992Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.900 |
| 992Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.900 |
| 992Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.900 |
| 992Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.900 |
| 992Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.900 |
| 992Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.900 |
| 992Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.900 |
| 992Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.900 |
| 992Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.900 |
| 992Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.900 |
| 993Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.800 |
| 993Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.800 |
| 993Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.800 |
| 993Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.800 |
| 988Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 315.600 |
| 988Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 315.600 |
| 989Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 455.200 |
| 989Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 455.200 |
| 989Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 455.200 |
| 989Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 455.200 |
| 989Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 455.200 |
| 989Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 455.200 |
| 989Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 455.200 |
| 989Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 455.200 |
| 989Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 455.200 |
| 989Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 455.200 |
| 990Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 690.200 |
| 990Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 690.200 |
| 990Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 690.200 |
| 990Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 690.200 |
| 990Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 690.200 |
| 990Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 690.200 |
| 990Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 690.200 |
| 990Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 690.200 |
| 990Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 690.200 |
| 990Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 690.200 |
| 991Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.076.300 |
| 991Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.076.300 |
| 991Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.076.300 |
| 991Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.076.300 |
| 991Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.076.300 |
| 991Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.076.300 |
| 991Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.076.300 |
| 991Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.076.300 |
| 991Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.076.300 |
| 991Van gạt nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.076.300 |
| 992Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.900 |
| 992Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.900 |
| 992Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.900 |
| 992Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.900 |
| 992Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.900 |
| 992Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.900 |
| 992Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.900 |
| 992Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.900 |
| 992Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.900 |
| 992Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.900 |
| 993Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.800 |
| 993Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.800 |
| 993Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.800 |
| 993Phụ tùng ống nhựa PPR | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.800 |