Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 978Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 219.400 |
| 978Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 219.400 |
| 978Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 219.400 |
| 978Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 219.400 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 978Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 219.400 |
| 978Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 219.400 |
| 978Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 219.400 |
| 978Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 219.400 |
| 978Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 219.400 |
| 978Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 219.400 |
| 979Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 372.700 |
| 979Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 372.700 |
| 979Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 372.700 |
| 979Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 372.700 |
| 979Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 372.700 |
| 979Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 372.700 |
| 979Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 372.700 |
| 979Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 372.700 |
| 979Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 372.700 |
| 979Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 372.700 |
| 980Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 185.000 |
| 980Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 185.000 |
| 980Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 185.000 |
| 980Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 185.000 |
| 980Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 185.000 |
| 980Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 185.000 |
| 980Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 185.000 |
| 980Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 185.000 |
| 980Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 185.000 |
| 980Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 185.000 |
| 981Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 216.200 |
| 981Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 216.200 |
| 981Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 216.200 |
| 981Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 216.200 |
| 981Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 216.200 |
| 981Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 216.200 |
| 981Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 216.200 |
| 981Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 216.200 |
| 981Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 216.200 |
| 981Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 216.200 |
| 982Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 306.800 |
| 982Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 306.800 |
| 982Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 306.800 |
| 982Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 306.800 |
| 982Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 306.800 |
| 982Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 306.800 |
| 982Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 306.800 |
| 982Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 306.800 |
| 982Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 306.800 |
| 982Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 306.800 |
| 983Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 514.700 |
| 983Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 514.700 |
| 983Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 514.700 |
| 983Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 514.700 |
| 978Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 219.400 |
| 978Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 219.400 |
| 979Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 372.700 |
| 979Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 372.700 |
| 979Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 372.700 |
| 979Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 372.700 |
| 979Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 372.700 |
| 979Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 372.700 |
| 979Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 372.700 |
| 979Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 372.700 |
| 979Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 372.700 |
| 979Ống nhựa PPr | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 372.700 |
| 980Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 185.000 |
| 980Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 185.000 |
| 980Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 185.000 |
| 980Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 185.000 |
| 980Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 185.000 |
| 980Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 185.000 |
| 980Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 185.000 |
| 980Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 185.000 |
| 980Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 185.000 |
| 980Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 185.000 |
| 981Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 216.200 |
| 981Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 216.200 |
| 981Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 216.200 |
| 981Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 216.200 |
| 981Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 216.200 |
| 981Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 216.200 |
| 981Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 216.200 |
| 981Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 216.200 |
| 981Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 216.200 |
| 981Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 216.200 |
| 982Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 306.800 |
| 982Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 306.800 |
| 982Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 306.800 |
| 982Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 306.800 |
| 982Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 306.800 |
| 982Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 306.800 |
| 982Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 306.800 |
| 982Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 306.800 |
| 982Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 306.800 |
| 982Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 306.800 |
| 983Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 514.700 |
| 983Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 514.700 |
| 983Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 514.700 |
| 983Van xoay nhựa PP | cái | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 514.700 |