Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1063Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 17.500 |
| 1063Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 17.500 |
| 1063Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 17.500 |
| 1063Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 17.500 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1063Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 17.500 |
| 1063Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 17.500 |
| 1063Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 17.500 |
| 1063Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 17.500 |
| 1063Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 17.500 |
| 1063Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.500 |
| 1064Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.200 |
| 1064Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 23.200 |
| 1064Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 23.200 |
| 1064Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.200 |
| 1064Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.200 |
| 1064Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 23.200 |
| 1064Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 23.200 |
| 1064Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.200 |
| 1064Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 23.200 |
| 1064Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.200 |
| 1065Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 31.800 |
| 1065Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 31.800 |
| 1065Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 31.800 |
| 1065Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 31.800 |
| 1065Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 31.800 |
| 1065Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 31.800 |
| 1065Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 31.800 |
| 1065Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 31.800 |
| 1065Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 31.800 |
| 1065Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 31.800 |
| 1066Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 30.100 |
| 1066Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 30.100 |
| 1066Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 30.100 |
| 1066Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 30.100 |
| 1066Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 30.100 |
| 1066Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 30.100 |
| 1066Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 30.100 |
| 1066Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 30.100 |
| 1066Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 30.100 |
| 1066Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 30.100 |
| 1067Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 37.000 |
| 1067Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 37.000 |
| 1067Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 37.000 |
| 1067Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 37.000 |
| 1067Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 37.000 |
| 1067Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 37.000 |
| 1067Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 37.000 |
| 1067Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 37.000 |
| 1067Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 37.000 |
| 1067Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 37.000 |
| 1068Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 31.900 |
| 1068Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 31.900 |
| 1068Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 31.900 |
| 1068Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 31.900 |
| 1063Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 17.500 |
| 1063Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.500 |
| 1064Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.200 |
| 1064Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 23.200 |
| 1064Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 23.200 |
| 1064Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.200 |
| 1064Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.200 |
| 1064Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 23.200 |
| 1064Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 23.200 |
| 1064Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.200 |
| 1064Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 23.200 |
| 1064Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.200 |
| 1065Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 31.800 |
| 1065Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 31.800 |
| 1065Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 31.800 |
| 1065Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 31.800 |
| 1065Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 31.800 |
| 1065Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 31.800 |
| 1065Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 31.800 |
| 1065Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 31.800 |
| 1065Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 31.800 |
| 1065Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 31.800 |
| 1066Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 30.100 |
| 1066Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 30.100 |
| 1066Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 30.100 |
| 1066Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 30.100 |
| 1066Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 30.100 |
| 1066Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 30.100 |
| 1066Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 30.100 |
| 1066Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 30.100 |
| 1066Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 30.100 |
| 1066Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 30.100 |
| 1067Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 37.000 |
| 1067Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 37.000 |
| 1067Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 37.000 |
| 1067Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 37.000 |
| 1067Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 37.000 |
| 1067Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 37.000 |
| 1067Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 37.000 |
| 1067Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 37.000 |
| 1067Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 37.000 |
| 1067Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 37.000 |
| 1068Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 31.900 |
| 1068Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 31.900 |
| 1068Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 31.900 |
| 1068Thép cây vằn | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 31.900 |