Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1073Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 146.400 |
| 1073Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 146.400 |
| 1073Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 146.400 |
| 1073Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 146.400 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1073Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 146.400 |
| 1073Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 146.400 |
| 1073Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 146.400 |
| 1073Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 146.400 |
| 1073Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 146.400 |
| 1073Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 146.400 |
| 1074Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 164.000 |
| 1074Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 164.000 |
| 1074Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 164.000 |
| 1074Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 164.000 |
| 1074Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 164.000 |
| 1074Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 164.000 |
| 1074Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 164.000 |
| 1074Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 164.000 |
| 1074Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 164.000 |
| 1074Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 164.000 |
| 1075Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 234.900 |
| 1075Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 234.900 |
| 1075Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 234.900 |
| 1075Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 234.900 |
| 1075Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 234.900 |
| 1075Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 234.900 |
| 1075Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 234.900 |
| 1075Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 234.900 |
| 1075Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 234.900 |
| 1075Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 234.900 |
| 1076Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 320.100 |
| 1076Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 320.100 |
| 1076Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 320.100 |
| 1076Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 320.100 |
| 1076Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 320.100 |
| 1076Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 320.100 |
| 1076Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 320.100 |
| 1076Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 320.100 |
| 1076Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 320.100 |
| 1076Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 320.100 |
| 1077Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 381.000 |
| 1077Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 381.000 |
| 1077Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 381.000 |
| 1077Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 381.000 |
| 1077Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 381.000 |
| 1077Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 381.000 |
| 1077Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 381.000 |
| 1077Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 381.000 |
| 1077Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 381.000 |
| 1077Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 381.000 |
| 1078Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 497.500 |
| 1078Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 497.500 |
| 1078Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 497.500 |
| 1078Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 497.500 |
| 1073Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 146.400 |
| 1073Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 146.400 |
| 1074Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 164.000 |
| 1074Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 164.000 |
| 1074Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 164.000 |
| 1074Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 164.000 |
| 1074Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 164.000 |
| 1074Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 164.000 |
| 1074Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 164.000 |
| 1074Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 164.000 |
| 1074Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 164.000 |
| 1074Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 164.000 |
| 1075Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 234.900 |
| 1075Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 234.900 |
| 1075Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 234.900 |
| 1075Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 234.900 |
| 1075Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 234.900 |
| 1075Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 234.900 |
| 1075Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 234.900 |
| 1075Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 234.900 |
| 1075Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 234.900 |
| 1075Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 234.900 |
| 1076Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 320.100 |
| 1076Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 320.100 |
| 1076Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 320.100 |
| 1076Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 320.100 |
| 1076Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 320.100 |
| 1076Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 320.100 |
| 1076Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 320.100 |
| 1076Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 320.100 |
| 1076Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 320.100 |
| 1076Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 320.100 |
| 1077Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 381.000 |
| 1077Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 381.000 |
| 1077Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 381.000 |
| 1077Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 381.000 |
| 1077Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 5 | Vật liệu | 381.000 |
| 1077Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 6 | Vật liệu | 381.000 |
| 1077Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 7 | Vật liệu | 381.000 |
| 1077Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 8 | Vật liệu | 381.000 |
| 1077Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 9 | Vật liệu | 381.000 |
| 1077Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 10 | Vật liệu | 381.000 |
| 1078Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 1 | Vật liệu | 497.500 |
| 1078Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 2 | Vật liệu | 497.500 |
| 1078Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 3 | Vật liệu | 497.500 |
| 1078Ống uPVC (hệ inch) | m | Vật tư ngành nước | Khu vực 4 | Vật liệu | 497.500 |