Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1093Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 71.300 |
| 1093Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 71.300 |
| 1093Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 71.300 |
| 1093Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 71.300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1093Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 71.300 |
| 1093Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 71.300 |
| 1093Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 71.300 |
| 1093Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 71.300 |
| 1093Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 71.300 |
| 1093Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 71.300 |
| 1094Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 60.950 |
| 1094Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 60.950 |
| 1094Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 60.950 |
| 1094Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 60.950 |
| 1094Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 60.950 |
| 1094Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 60.950 |
| 1094Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 60.950 |
| 1094Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 60.950 |
| 1094Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 60.950 |
| 1094Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 60.950 |
| 1095Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 55.200 |
| 1095Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 55.200 |
| 1095Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 55.200 |
| 1095Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 55.200 |
| 1095Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 55.200 |
| 1095Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 55.200 |
| 1095Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 55.200 |
| 1095Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 55.200 |
| 1095Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 55.200 |
| 1095Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 55.200 |
| 1096Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 24.150 |
| 1096Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 24.150 |
| 1096Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 24.150 |
| 1096Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 24.150 |
| 1096Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 24.150 |
| 1096Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 24.150 |
| 1096Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 24.150 |
| 1096Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 24.150 |
| 1096Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 24.150 |
| 1096Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 24.150 |
| 1097Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 25.300 |
| 1097Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 25.300 |
| 1097Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 25.300 |
| 1097Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.300 |
| 1097Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.300 |
| 1097Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 25.300 |
| 1097Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 25.300 |
| 1097Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 25.300 |
| 1097Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 25.300 |
| 1097Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 25.300 |
| 1098Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 13.225 |
| 1098Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 13.225 |
| 1098Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 13.225 |
| 1098Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 13.225 |
| 1093Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 71.300 |
| 1093Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 71.300 |
| 1094Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 60.950 |
| 1094Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 60.950 |
| 1094Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 60.950 |
| 1094Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 60.950 |
| 1094Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 60.950 |
| 1094Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 60.950 |
| 1094Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 60.950 |
| 1094Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 60.950 |
| 1094Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 60.950 |
| 1094Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 60.950 |
| 1095Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 55.200 |
| 1095Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 55.200 |
| 1095Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 55.200 |
| 1095Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 55.200 |
| 1095Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 55.200 |
| 1095Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 55.200 |
| 1095Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 55.200 |
| 1095Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 55.200 |
| 1095Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 55.200 |
| 1095Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 55.200 |
| 1096Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 24.150 |
| 1096Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 24.150 |
| 1096Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 24.150 |
| 1096Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 24.150 |
| 1096Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 24.150 |
| 1096Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 24.150 |
| 1096Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 24.150 |
| 1096Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 24.150 |
| 1096Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 24.150 |
| 1096Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 24.150 |
| 1097Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 25.300 |
| 1097Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 25.300 |
| 1097Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 25.300 |
| 1097Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.300 |
| 1097Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.300 |
| 1097Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 25.300 |
| 1097Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 25.300 |
| 1097Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 25.300 |
| 1097Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 25.300 |
| 1097Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 25.300 |
| 1098Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 13.225 |
| 1098Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 13.225 |
| 1098Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 13.225 |
| 1098Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 13.225 |