Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1098Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 13.225 |
| 1098Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 13.225 |
| 1098Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 13.225 |
| 1098Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 13.225 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1098Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 13.225 |
| 1098Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 13.225 |
| 1098Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 13.225 |
| 1098Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 13.225 |
| 1098Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 13.225 |
| 1098Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 13.225 |
| 1099Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 46.000 |
| 1099Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 46.000 |
| 1099Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 46.000 |
| 1099Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 46.000 |
| 1099Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 46.000 |
| 1099Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 46.000 |
| 1099Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 46.000 |
| 1099Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 46.000 |
| 1099Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 46.000 |
| 1099Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 46.000 |
| 1100Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 112.700 |
| 1100Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 112.700 |
| 1100Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 112.700 |
| 1100Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 112.700 |
| 1100Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 112.700 |
| 1100Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 112.700 |
| 1100Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 112.700 |
| 1100Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 112.700 |
| 1100Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 112.700 |
| 1100Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 112.700 |
| 1101Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 161.000 |
| 1101Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 161.000 |
| 1101Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 161.000 |
| 1101Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 161.000 |
| 1101Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 161.000 |
| 1101Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 161.000 |
| 1101Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 161.000 |
| 1101Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 161.000 |
| 1101Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 161.000 |
| 1101Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 161.000 |
| 1102Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 9.200 |
| 1102Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 9.200 |
| 1102Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 9.200 |
| 1102Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 9.200 |
| 1102Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 9.200 |
| 1102Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 9.200 |
| 1102Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 9.200 |
| 1102Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 9.200 |
| 1102Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 9.200 |
| 1102Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 9.200 |
| 1103Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 92.000 |
| 1103Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 92.000 |
| 1103Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 92.000 |
| 1103Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 92.000 |
| 1098Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 13.225 |
| 1098Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 13.225 |
| 1099Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 46.000 |
| 1099Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 46.000 |
| 1099Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 46.000 |
| 1099Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 46.000 |
| 1099Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 46.000 |
| 1099Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 46.000 |
| 1099Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 46.000 |
| 1099Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 46.000 |
| 1099Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 46.000 |
| 1099Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 46.000 |
| 1100Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 112.700 |
| 1100Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 112.700 |
| 1100Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 112.700 |
| 1100Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 112.700 |
| 1100Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 112.700 |
| 1100Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 112.700 |
| 1100Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 112.700 |
| 1100Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 112.700 |
| 1100Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 112.700 |
| 1100Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 112.700 |
| 1101Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 161.000 |
| 1101Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 161.000 |
| 1101Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 161.000 |
| 1101Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 161.000 |
| 1101Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 161.000 |
| 1101Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 161.000 |
| 1101Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 161.000 |
| 1101Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 161.000 |
| 1101Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 161.000 |
| 1101Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 161.000 |
| 1102Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 9.200 |
| 1102Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 9.200 |
| 1102Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 9.200 |
| 1102Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 9.200 |
| 1102Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 9.200 |
| 1102Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 9.200 |
| 1102Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 9.200 |
| 1102Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 9.200 |
| 1102Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 9.200 |
| 1102Ống nhựa uPVC | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 9.200 |
| 1103Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 92.000 |
| 1103Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 92.000 |
| 1103Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 92.000 |
| 1103Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 92.000 |