Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1113Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 5.750 |
| 1113Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 5.750 |
| 1113Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 5.750 |
| 1113Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 5.750 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1113Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 5.750 |
| 1113Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 5.750 |
| 1113Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 5.750 |
| 1113Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 5.750 |
| 1113Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 5.750 |
| 1113Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 5.750 |
| 1114Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.600 |
| 1114Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.600 |
| 1114Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.600 |
| 1114Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.600 |
| 1114Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.600 |
| 1114Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.600 |
| 1114Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.600 |
| 1114Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.600 |
| 1114Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.600 |
| 1114Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 4.600 |
| 1115Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 40.250 |
| 1115Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 40.250 |
| 1115Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 40.250 |
| 1115Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 40.250 |
| 1115Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 40.250 |
| 1115Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 40.250 |
| 1115Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 40.250 |
| 1115Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 40.250 |
| 1115Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 40.250 |
| 1115Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 40.250 |
| 1116Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 80.500 |
| 1116Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 80.500 |
| 1116Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 80.500 |
| 1116Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 80.500 |
| 1116Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 80.500 |
| 1116Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 80.500 |
| 1116Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 80.500 |
| 1116Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 80.500 |
| 1116Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 80.500 |
| 1116Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 80.500 |
| 1117Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 25.300 |
| 1117Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 25.300 |
| 1117Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 25.300 |
| 1117Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.300 |
| 1117Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.300 |
| 1117Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 25.300 |
| 1117Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 25.300 |
| 1117Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 25.300 |
| 1117Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 25.300 |
| 1117Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 25.300 |
| 1118Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.000 |
| 1118Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 23.000 |
| 1118Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 23.000 |
| 1118Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.000 |
| 1113Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 5.750 |
| 1113Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 5.750 |
| 1114Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.600 |
| 1114Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.600 |
| 1114Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.600 |
| 1114Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.600 |
| 1114Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.600 |
| 1114Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.600 |
| 1114Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.600 |
| 1114Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.600 |
| 1114Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.600 |
| 1114Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 4.600 |
| 1115Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 40.250 |
| 1115Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 40.250 |
| 1115Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 40.250 |
| 1115Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 40.250 |
| 1115Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 40.250 |
| 1115Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 40.250 |
| 1115Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 40.250 |
| 1115Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 40.250 |
| 1115Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 40.250 |
| 1115Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 40.250 |
| 1116Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 80.500 |
| 1116Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 80.500 |
| 1116Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 80.500 |
| 1116Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 80.500 |
| 1116Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 80.500 |
| 1116Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 80.500 |
| 1116Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 80.500 |
| 1116Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 80.500 |
| 1116Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 80.500 |
| 1116Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 80.500 |
| 1117Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 25.300 |
| 1117Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 25.300 |
| 1117Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 25.300 |
| 1117Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 25.300 |
| 1117Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 25.300 |
| 1117Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 25.300 |
| 1117Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 25.300 |
| 1117Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 25.300 |
| 1117Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 25.300 |
| 1117Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 25.300 |
| 1118Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 23.000 |
| 1118Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 23.000 |
| 1118Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 23.000 |
| 1118Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 23.000 |