Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1118Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.000 |
| 1118Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 23.000 |
| 1118Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 23.000 |
| 1118Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1118Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 23.000 |
| 1118Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 23.000 |
| 1118Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 23.000 |
| 1118Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 23.000 |
| 1118Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 23.000 |
| 1118Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.000 |
| 1119Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.600 |
| 1119Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.600 |
| 1119Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.600 |
| 1119Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.600 |
| 1119Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.600 |
| 1119Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.600 |
| 1119Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.600 |
| 1119Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.600 |
| 1119Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.600 |
| 1119Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 4.600 |
| 1120Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 9.200 |
| 1120Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 9.200 |
| 1120Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 9.200 |
| 1120Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 9.200 |
| 1120Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 9.200 |
| 1120Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 9.200 |
| 1120Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 9.200 |
| 1120Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 9.200 |
| 1120Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 9.200 |
| 1120Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 9.200 |
| 1121Phụ kiện đấu nối ống uPVC | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 138.000 |
| 1121Phụ kiện đấu nối ống uPVC | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 138.000 |
| 1121Phụ kiện đấu nối ống uPVC | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 138.000 |
| 1121Phụ kiện đấu nối ống uPVC | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 138.000 |
| 1121Phụ kiện đấu nối ống uPVC | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 138.000 |
| 1121Phụ kiện đấu nối ống uPVC | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 138.000 |
| 1121Phụ kiện đấu nối ống uPVC | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 138.000 |
| 1121Phụ kiện đấu nối ống uPVC | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 138.000 |
| 1121Phụ kiện đấu nối ống uPVC | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 138.000 |
| 1121Phụ kiện đấu nối ống uPVC | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 138.000 |
| 1122Băng báo hiệu cáp ngầm | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.725 |
| 1122Băng báo hiệu cáp ngầm | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.725 |
| 1122Băng báo hiệu cáp ngầm | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.725 |
| 1122Băng báo hiệu cáp ngầm | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.725 |
| 1122Băng báo hiệu cáp ngầm | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.725 |
| 1122Băng báo hiệu cáp ngầm | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.725 |
| 1122Băng báo hiệu cáp ngầm | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.725 |
| 1122Băng báo hiệu cáp ngầm | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.725 |
| 1122Băng báo hiệu cáp ngầm | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.725 |
| 1122Băng báo hiệu cáp ngầm | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.725 |
| 1123Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 7.295 |
| 1123Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 7.295 |
| 1123Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 7.295 |
| 1123Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 7.295 |
| 1118Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 23.000 |
| 1118Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 23.000 |
| 1119Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.600 |
| 1119Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.600 |
| 1119Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.600 |
| 1119Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.600 |
| 1119Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.600 |
| 1119Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.600 |
| 1119Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.600 |
| 1119Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.600 |
| 1119Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.600 |
| 1119Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 4.600 |
| 1120Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 9.200 |
| 1120Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 9.200 |
| 1120Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 9.200 |
| 1120Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 9.200 |
| 1120Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 9.200 |
| 1120Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 9.200 |
| 1120Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 9.200 |
| 1120Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 9.200 |
| 1120Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 9.200 |
| 1120Phụ kiện đấu nối ống uPVC | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 9.200 |
| 1121Phụ kiện đấu nối ống uPVC | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 138.000 |
| 1121Phụ kiện đấu nối ống uPVC | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 138.000 |
| 1121Phụ kiện đấu nối ống uPVC | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 138.000 |
| 1121Phụ kiện đấu nối ống uPVC | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 138.000 |
| 1121Phụ kiện đấu nối ống uPVC | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 138.000 |
| 1121Phụ kiện đấu nối ống uPVC | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 138.000 |
| 1121Phụ kiện đấu nối ống uPVC | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 138.000 |
| 1121Phụ kiện đấu nối ống uPVC | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 138.000 |
| 1121Phụ kiện đấu nối ống uPVC | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 138.000 |
| 1121Phụ kiện đấu nối ống uPVC | kg | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 138.000 |
| 1122Băng báo hiệu cáp ngầm | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.725 |
| 1122Băng báo hiệu cáp ngầm | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.725 |
| 1122Băng báo hiệu cáp ngầm | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.725 |
| 1122Băng báo hiệu cáp ngầm | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.725 |
| 1122Băng báo hiệu cáp ngầm | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.725 |
| 1122Băng báo hiệu cáp ngầm | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.725 |
| 1122Băng báo hiệu cáp ngầm | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.725 |
| 1122Băng báo hiệu cáp ngầm | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.725 |
| 1122Băng báo hiệu cáp ngầm | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.725 |
| 1122Băng báo hiệu cáp ngầm | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.725 |
| 1123Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 7.295 |
| 1123Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 7.295 |
| 1123Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 7.295 |
| 1123Ống bảo hộ dây dẫn | m | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 7.295 |