Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1138Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 17.000 |
| 1138Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 17.000 |
| 1138Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 17.000 |
| 1138Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1138Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 17.000 |
| 1138Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 17.000 |
| 1138Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 17.000 |
| 1138Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu |
| 17.000 |
| 1138Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 17.000 |
| 1138Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.000 |
| 1139Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.320 |
| 1139Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.320 |
| 1139Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.320 |
| 1139Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.320 |
| 1139Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.320 |
| 1139Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.320 |
| 1139Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.320 |
| 1139Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.320 |
| 1139Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.320 |
| 1139Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.320 |
| 1140Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.250 |
| 1140Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.250 |
| 1140Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.250 |
| 1140Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.250 |
| 1140Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.250 |
| 1140Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.250 |
| 1140Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.250 |
| 1140Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.250 |
| 1140Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.250 |
| 1140Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.250 |
| 1141Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 5.300 |
| 1141Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 5.300 |
| 1141Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 5.300 |
| 1141Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 5.300 |
| 1141Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 5.300 |
| 1141Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 5.300 |
| 1141Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 5.300 |
| 1141Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 5.300 |
| 1141Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 5.300 |
| 1141Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 5.300 |
| 1142Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 5.800 |
| 1142Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 5.800 |
| 1142Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 5.800 |
| 1142Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 5.800 |
| 1142Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 5.800 |
| 1142Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 5.800 |
| 1142Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 5.800 |
| 1142Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 5.800 |
| 1142Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 5.800 |
| 1142Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 5.800 |
| 1143Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 11.200 |
| 1143Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 11.200 |
| 1143Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 11.200 |
| 1143Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 11.200 |
| 17.000 |
| 1138Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 17.000 |
| 1138Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 17.000 |
| 1139Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.320 |
| 1139Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.320 |
| 1139Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.320 |
| 1139Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.320 |
| 1139Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.320 |
| 1139Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.320 |
| 1139Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.320 |
| 1139Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.320 |
| 1139Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.320 |
| 1139Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.320 |
| 1140Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.250 |
| 1140Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.250 |
| 1140Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.250 |
| 1140Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.250 |
| 1140Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.250 |
| 1140Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.250 |
| 1140Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.250 |
| 1140Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.250 |
| 1140Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.250 |
| 1140Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.250 |
| 1141Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 5.300 |
| 1141Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 5.300 |
| 1141Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 5.300 |
| 1141Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 5.300 |
| 1141Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 5.300 |
| 1141Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 5.300 |
| 1141Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 5.300 |
| 1141Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 5.300 |
| 1141Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 5.300 |
| 1141Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 5.300 |
| 1142Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 5.800 |
| 1142Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 5.800 |
| 1142Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 5.800 |
| 1142Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 5.800 |
| 1142Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 5.800 |
| 1142Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 5.800 |
| 1142Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 5.800 |
| 1142Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 5.800 |
| 1142Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 5.800 |
| 1142Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 5.800 |
| 1143Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 11.200 |
| 1143Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 11.200 |
| 1143Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 11.200 |
| 1143Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 11.200 |