Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1148Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 6.900 |
| 1148Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 6.900 |
| 1148Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 6.900 |
| 1148Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1148Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 6.900 |
| 1148Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 6.900 |
| 1148Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 6.900 |
| 1148Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu |
| 6.900 |
| 1148Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 6.900 |
| 1148Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 6.900 |
| 1149Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 920 |
| 1149Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 920 |
| 1149Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 920 |
| 1149Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 920 |
| 1149Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 920 |
| 1149Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 920 |
| 1149Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 920 |
| 1149Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 920 |
| 1149Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 920 |
| 1149Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 920 |
| 1150Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.140 |
| 1150Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.140 |
| 1150Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.140 |
| 1150Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.140 |
| 1150Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.140 |
| 1150Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.140 |
| 1150Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.140 |
| 1150Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.140 |
| 1150Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.140 |
| 1150Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.140 |
| 1151Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.070 |
| 1151Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.070 |
| 1151Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.070 |
| 1151Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.070 |
| 1151Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.070 |
| 1151Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.070 |
| 1151Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.070 |
| 1151Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.070 |
| 1151Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.070 |
| 1151Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.070 |
| 1152Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.800 |
| 1152Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.800 |
| 1152Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.800 |
| 1152Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.800 |
| 1152Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.800 |
| 1152Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.800 |
| 1152Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.800 |
| 1152Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.800 |
| 1152Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.800 |
| 1152Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.800 |
| 1153Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 10.400 |
| 1153Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 10.400 |
| 1153Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 10.400 |
| 1153Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 10.400 |
| 6.900 |
| 1148Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 6.900 |
| 1148Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 6.900 |
| 1149Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 920 |
| 1149Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 920 |
| 1149Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 920 |
| 1149Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 920 |
| 1149Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 920 |
| 1149Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 920 |
| 1149Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 920 |
| 1149Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 920 |
| 1149Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 920 |
| 1149Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 920 |
| 1150Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.140 |
| 1150Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.140 |
| 1150Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.140 |
| 1150Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.140 |
| 1150Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.140 |
| 1150Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.140 |
| 1150Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.140 |
| 1150Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.140 |
| 1150Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.140 |
| 1150Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.140 |
| 1151Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.070 |
| 1151Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.070 |
| 1151Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.070 |
| 1151Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.070 |
| 1151Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.070 |
| 1151Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.070 |
| 1151Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.070 |
| 1151Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.070 |
| 1151Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.070 |
| 1151Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.070 |
| 1152Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.800 |
| 1152Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.800 |
| 1152Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.800 |
| 1152Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.800 |
| 1152Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.800 |
| 1152Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.800 |
| 1152Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.800 |
| 1152Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.800 |
| 1152Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.800 |
| 1152Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.800 |
| 1153Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 10.400 |
| 1153Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 10.400 |
| 1153Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 10.400 |
| 1153Phụ kiện đấu nối ống bảo hộ dây dẫn | cái | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 10.400 |