Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1248Sơn dầu gốc Acrylic giao thông (Sơn Acrylic bê tông) (nhãn hiệu SIC) | kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 156.000 |
| 1248Sơn dầu gốc Acrylic giao thông (Sơn Acrylic bê tông) (nhãn hiệu SIC) | kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 156.000 |
| 1248Sơn dầu gốc Acrylic giao thông (Sơn Acrylic bê tông) (nhãn hiệu SIC) | kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 156.000 |
| 1248Sơn dầu gốc Acrylic giao thông (Sơn Acrylic bê tông) (nhãn hiệu SIC) | kg | Sơn | Khu vực 8 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1248Sơn dầu gốc Acrylic giao thông (Sơn Acrylic bê tông) (nhãn hiệu SIC) | kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 156.000 |
| 1248Sơn dầu gốc Acrylic giao thông (Sơn Acrylic bê tông) (nhãn hiệu SIC) | kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 156.000 |
| 1248Sơn dầu gốc Acrylic giao thông (Sơn Acrylic bê tông) (nhãn hiệu SIC) | kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 156.000 |
| 1248Sơn dầu gốc Acrylic giao thông (Sơn Acrylic bê tông) (nhãn hiệu SIC) | kg | Sơn | Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 156.000 |
| 1248Sơn dầu gốc Acrylic giao thông (Sơn Acrylic bê tông) (nhãn hiệu SIC) | kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 156.000 |
| 1248Sơn dầu gốc Acrylic giao thông (Sơn Acrylic bê tông) (nhãn hiệu SIC) | kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 156.000 |
| 1249Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.490.000 |
| 1249Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.490.000 |
| 1249Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.490.000 |
| 1249Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.490.000 |
| 1249Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.490.000 |
| 1249Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.490.000 |
| 1249Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.490.000 |
| 1249Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.490.000 |
| 1249Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.490.000 |
| 1249Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.490.000 |
| 1250Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.480.000 |
| 1250Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.480.000 |
| 1250Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.480.000 |
| 1250Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.480.000 |
| 1250Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.480.000 |
| 1250Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.480.000 |
| 1250Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.480.000 |
| 1250Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.480.000 |
| 1250Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.480.000 |
| 1250Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.480.000 |
| 1251Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.460.000 |
| 1251Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.460.000 |
| 1251Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.460.000 |
| 1251Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.460.000 |
| 1251Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.460.000 |
| 1251Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.460.000 |
| 1251Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.460.000 |
| 1251Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.460.000 |
| 1251Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.460.000 |
| 1251Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.460.000 |
| 1252Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1252Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1252Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1252Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1252Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1252Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1252Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1252Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1252Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1252Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1253Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.686.000 |
| 1253Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.686.000 |
| 1253Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.686.000 |
| 1253Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.686.000 |
| Vật liệu |
| 156.000 |
| 1248Sơn dầu gốc Acrylic giao thông (Sơn Acrylic bê tông) (nhãn hiệu SIC) | kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 156.000 |
| 1248Sơn dầu gốc Acrylic giao thông (Sơn Acrylic bê tông) (nhãn hiệu SIC) | kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 156.000 |
| 1249Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.490.000 |
| 1249Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.490.000 |
| 1249Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.490.000 |
| 1249Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.490.000 |
| 1249Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.490.000 |
| 1249Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.490.000 |
| 1249Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.490.000 |
| 1249Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.490.000 |
| 1249Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.490.000 |
| 1249Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.490.000 |
| 1250Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.480.000 |
| 1250Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.480.000 |
| 1250Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.480.000 |
| 1250Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.480.000 |
| 1250Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.480.000 |
| 1250Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.480.000 |
| 1250Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.480.000 |
| 1250Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.480.000 |
| 1250Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.480.000 |
| 1250Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.480.000 |
| 1251Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.460.000 |
| 1251Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.460.000 |
| 1251Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.460.000 |
| 1251Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.460.000 |
| 1251Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.460.000 |
| 1251Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.460.000 |
| 1251Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.460.000 |
| 1251Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.460.000 |
| 1251Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.460.000 |
| 1251Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.460.000 |
| 1252Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1252Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1252Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1252Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1252Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1252Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1252Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1252Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1252Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1252Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1253Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.686.000 |
| 1253Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.686.000 |
| 1253Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.686.000 |
| 1253Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.686.000 |