Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1253Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.686.000 |
| 1253Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.686.000 |
| 1253Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.686.000 |
| 1253Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.686.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1253Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.686.000 |
| 1253Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.686.000 |
| 1253Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.686.000 |
| 1253Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.686.000 |
| 1253Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.686.000 |
| 1253Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.686.000 |
| 1254Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.696.000 |
| 1254Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.696.000 |
| 1254Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.696.000 |
| 1254Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.696.000 |
| 1254Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.696.000 |
| 1254Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.696.000 |
| 1254Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.696.000 |
| 1254Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.696.000 |
| 1254Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.696.000 |
| 1254Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.696.000 |
| 1255Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.707.000 |
| 1255Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.707.000 |
| 1255Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.707.000 |
| 1255Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.707.000 |
| 1255Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.707.000 |
| 1255Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.707.000 |
| 1255Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.707.000 |
| 1255Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.707.000 |
| 1255Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.707.000 |
| 1255Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.707.000 |
| 1256Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.716.000 |
| 1256Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.716.000 |
| 1256Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.716.000 |
| 1256Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.716.000 |
| 1256Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.716.000 |
| 1256Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.716.000 |
| 1256Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.716.000 |
| 1256Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.716.000 |
| 1256Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.716.000 |
| 1256Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.716.000 |
| 1257Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.477.000 |
| 1257Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.477.000 |
| 1257Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.477.000 |
| 1257Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.477.000 |
| 1257Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.477.000 |
| 1257Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.477.000 |
| 1257Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.477.000 |
| 1257Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.477.000 |
| 1257Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.477.000 |
| 1257Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.477.000 |
| 1258Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1258Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1258Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1258Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1253Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.686.000 |
| 1253Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.686.000 |
| 1254Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.696.000 |
| 1254Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.696.000 |
| 1254Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.696.000 |
| 1254Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.696.000 |
| 1254Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.696.000 |
| 1254Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.696.000 |
| 1254Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.696.000 |
| 1254Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.696.000 |
| 1254Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.696.000 |
| 1254Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.696.000 |
| 1255Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.707.000 |
| 1255Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.707.000 |
| 1255Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.707.000 |
| 1255Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.707.000 |
| 1255Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.707.000 |
| 1255Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.707.000 |
| 1255Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.707.000 |
| 1255Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.707.000 |
| 1255Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.707.000 |
| 1255Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.707.000 |
| 1256Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.716.000 |
| 1256Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.716.000 |
| 1256Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.716.000 |
| 1256Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.716.000 |
| 1256Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.716.000 |
| 1256Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.716.000 |
| 1256Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.716.000 |
| 1256Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.716.000 |
| 1256Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.716.000 |
| 1256Bê tông nhựa chặt | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.716.000 |
| 1257Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.477.000 |
| 1257Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.477.000 |
| 1257Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.477.000 |
| 1257Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.477.000 |
| 1257Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.477.000 |
| 1257Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.477.000 |
| 1257Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.477.000 |
| 1257Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.477.000 |
| 1257Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.477.000 |
| 1257Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.477.000 |
| 1258Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1258Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1258Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.470.000 |
| 1258Hỗn hợp nhựa bán rỗng | tấn | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.470.000 |