Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1298LAVENDER NGOẠI THẤT ĐA DỤNG | thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.038.000 |
| 1298LAVENDER NGOẠI THẤT ĐA DỤNG | thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.038.000 |
| 1298LAVENDER NGOẠI THẤT ĐA DỤNG | thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.038.000 |
| 1298LAVENDER NGOẠI THẤT ĐA DỤNG | thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.038.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1298LAVENDER NGOẠI THẤT ĐA DỤNG | thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.038.000 |
| 1298LAVENDER NGOẠI THẤT ĐA DỤNG | thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.038.000 |
| 1298LAVENDER NGOẠI THẤT ĐA DỤNG | thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.038.000 |
| 1298LAVENDER NGOẠI THẤT ĐA DỤNG | thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.038.000 |
| 1298LAVENDER NGOẠI THẤT ĐA DỤNG | thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.038.000 |
| 1298LAVENDER NGOẠI THẤT ĐA DỤNG | thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.038.000 |
| 1299VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 941.000 |
| 1299VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 941.000 |
| 1299VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 941.000 |
| 1299VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 941.000 |
| 1299VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 941.000 |
| 1299VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 941.000 |
| 1299VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 941.000 |
| 1299VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 941.000 |
| 1299VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 941.000 |
| 1299VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 941.000 |
| 1300VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.667.000 |
| 1300VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.667.000 |
| 1300VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.667.000 |
| 1300VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.667.000 |
| 1300VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.667.000 |
| 1300VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.667.000 |
| 1300VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.667.000 |
| 1300VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.667.000 |
| 1300VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.667.000 |
| 1300VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.667.000 |
| 1301VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.201.000 |
| 1301VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.201.000 |
| 1301VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.201.000 |
| 1301VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.201.000 |
| 1301VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.201.000 |
| 1301VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.201.000 |
| 1301VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.201.000 |
| 1301VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.201.000 |
| 1301VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.201.000 |
| 1301VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.201.000 |
| 1302ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.326.000 |
| 1302ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.326.000 |
| 1302ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.326.000 |
| 1302ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.326.000 |
| 1302ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.326.000 |
| 1302ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.326.000 |
| 1302ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.326.000 |
| 1302ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.326.000 |
| 1302ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.326.000 |
| 1302ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.326.000 |
| 1303ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.776.000 |
| 1303ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.776.000 |
| 1303ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.776.000 |
| 1303ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.776.000 |
| 1298LAVENDER NGOẠI THẤT ĐA DỤNG | thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.038.000 |
| 1298LAVENDER NGOẠI THẤT ĐA DỤNG | thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.038.000 |
| 1299VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 941.000 |
| 1299VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 941.000 |
| 1299VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 941.000 |
| 1299VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 941.000 |
| 1299VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 941.000 |
| 1299VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 941.000 |
| 1299VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 941.000 |
| 1299VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 941.000 |
| 1299VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 941.000 |
| 1299VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 941.000 |
| 1300VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.667.000 |
| 1300VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.667.000 |
| 1300VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.667.000 |
| 1300VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.667.000 |
| 1300VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.667.000 |
| 1300VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.667.000 |
| 1300VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.667.000 |
| 1300VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.667.000 |
| 1300VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.667.000 |
| 1300VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.667.000 |
| 1301VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.201.000 |
| 1301VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.201.000 |
| 1301VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.201.000 |
| 1301VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.201.000 |
| 1301VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.201.000 |
| 1301VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.201.000 |
| 1301VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.201.000 |
| 1301VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.201.000 |
| 1301VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.201.000 |
| 1301VEGO NGOẠI THẤT BÓNG MỜ CỔ ĐIỂN | thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.201.000 |
| 1302ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.326.000 |
| 1302ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.326.000 |
| 1302ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.326.000 |
| 1302ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.326.000 |
| 1302ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.326.000 |
| 1302ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.326.000 |
| 1302ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.326.000 |
| 1302ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.326.000 |
| 1302ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.326.000 |
| 1302ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.326.000 |
| 1303ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.776.000 |
| 1303ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.776.000 |
| 1303ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.776.000 |
| 1303ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.776.000 |