Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1303ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.776.000 |
| 1303ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.776.000 |
| 1303ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.776.000 |
| 1303ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.776.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1303ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.776.000 |
| 1303ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.776.000 |
| 1303ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.776.000 |
| 1303ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.776.000 |
| 1303ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.776.000 |
| 1303ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.776.000 |
| 1304ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.530.000 |
| 1304ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.530.000 |
| 1304ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.530.000 |
| 1304ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.530.000 |
| 1304ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.530.000 |
| 1304ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.530.000 |
| 1304ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.530.000 |
| 1304ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.530.000 |
| 1304ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.530.000 |
| 1304ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 4.530.000 |
| 1305VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.483.000 |
| 1305VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.483.000 |
| 1305VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.483.000 |
| 1305VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.483.000 |
| 1305VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.483.000 |
| 1305VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.483.000 |
| 1305VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.483.000 |
| 1305VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.483.000 |
| 1305VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.483.000 |
| 1305VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.483.000 |
| 1306VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.231.000 |
| 1306VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.231.000 |
| 1306VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.231.000 |
| 1306VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.231.000 |
| 1306VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.231.000 |
| 1306VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.231.000 |
| 1306VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.231.000 |
| 1306VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.231.000 |
| 1306VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.231.000 |
| 1306VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 4.231.000 |
| 1307ENRIC MÁT LẠNH | lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.554.000 |
| 1307ENRIC MÁT LẠNH | lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.554.000 |
| 1307ENRIC MÁT LẠNH | lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.554.000 |
| 1307ENRIC MÁT LẠNH | lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.554.000 |
| 1307ENRIC MÁT LẠNH | lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.554.000 |
| 1307ENRIC MÁT LẠNH | lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.554.000 |
| 1307ENRIC MÁT LẠNH | lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.554.000 |
| 1307ENRIC MÁT LẠNH | lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.554.000 |
| 1307ENRIC MÁT LẠNH | lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.554.000 |
| 1307ENRIC MÁT LẠNH | lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.554.000 |
| 1308Sơn ngoại thất cao cấp ENRIC HOÀN HẢO | lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.655.000 |
| 1308Sơn ngoại thất cao cấp ENRIC HOÀN HẢO | lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.655.000 |
| 1308Sơn ngoại thất cao cấp ENRIC HOÀN HẢO | lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.655.000 |
| 1308Sơn ngoại thất cao cấp ENRIC HOÀN HẢO | lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.655.000 |
| 1303ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.776.000 |
| 1303ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.776.000 |
| 1304ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.530.000 |
| 1304ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.530.000 |
| 1304ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.530.000 |
| 1304ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.530.000 |
| 1304ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.530.000 |
| 1304ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.530.000 |
| 1304ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.530.000 |
| 1304ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.530.000 |
| 1304ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.530.000 |
| 1304ZURIK NGOẠI THẤT BÓNG | thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 4.530.000 |
| 1305VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.483.000 |
| 1305VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.483.000 |
| 1305VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.483.000 |
| 1305VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.483.000 |
| 1305VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.483.000 |
| 1305VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.483.000 |
| 1305VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.483.000 |
| 1305VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.483.000 |
| 1305VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.483.000 |
| 1305VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.483.000 |
| 1306VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.231.000 |
| 1306VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.231.000 |
| 1306VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.231.000 |
| 1306VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.231.000 |
| 1306VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.231.000 |
| 1306VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.231.000 |
| 1306VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.231.000 |
| 1306VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.231.000 |
| 1306VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.231.000 |
| 1306VENIC NGOẠI THẤT CAO CẤP MƯA LÀ MỚI | thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 4.231.000 |
| 1307ENRIC MÁT LẠNH | lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.554.000 |
| 1307ENRIC MÁT LẠNH | lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.554.000 |
| 1307ENRIC MÁT LẠNH | lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.554.000 |
| 1307ENRIC MÁT LẠNH | lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.554.000 |
| 1307ENRIC MÁT LẠNH | lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.554.000 |
| 1307ENRIC MÁT LẠNH | lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.554.000 |
| 1307ENRIC MÁT LẠNH | lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.554.000 |
| 1307ENRIC MÁT LẠNH | lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.554.000 |
| 1307ENRIC MÁT LẠNH | lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.554.000 |
| 1307ENRIC MÁT LẠNH | lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.554.000 |
| 1308Sơn ngoại thất cao cấp ENRIC HOÀN HẢO | lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.655.000 |
| 1308Sơn ngoại thất cao cấp ENRIC HOÀN HẢO | lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.655.000 |
| 1308Sơn ngoại thất cao cấp ENRIC HOÀN HẢO | lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.655.000 |
| 1308Sơn ngoại thất cao cấp ENRIC HOÀN HẢO | lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.655.000 |