Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1403Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.048.000 |
| 1403Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.048.000 |
| 1403Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.048.000 |
| 1403Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.048.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1403Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.048.000 |
| 1403Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.048.000 |
| 1403Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.048.000 |
| 1403Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.048.000 |
| 1403Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.048.000 |
| 1403Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.048.000 |
| 1404Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 294.000 |
| 1404Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 294.000 |
| 1404Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 294.000 |
| 1404Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 294.000 |
| 1404Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 294.000 |
| 1404Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 294.000 |
| 1404Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 294.000 |
| 1404Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 294.000 |
| 1404Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 294.000 |
| 1404Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 294.000 |
| 1405Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.646.000 |
| 1405Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.646.000 |
| 1405Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.646.000 |
| 1405Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.646.000 |
| 1405Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.646.000 |
| 1405Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.646.000 |
| 1405Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.646.000 |
| 1405Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.646.000 |
| 1405Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.646.000 |
| 1405Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.646.000 |
| 1406Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 772.000 |
| 1406Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 772.000 |
| 1406Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 772.000 |
| 1406Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 772.000 |
| 1406Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 772.000 |
| 1406Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 772.000 |
| 1406Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 772.000 |
| 1406Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 772.000 |
| 1406Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 772.000 |
| 1406Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 772.000 |
| 1407Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 270.000 |
| 1407Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 270.000 |
| 1407Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 270.000 |
| 1407Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 270.000 |
| 1407Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 270.000 |
| 1407Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 270.000 |
| 1407Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 270.000 |
| 1407Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 270.000 |
| 1407Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 270.000 |
| 1407Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 270.000 |
| 1408Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.158.000 |
| 1408Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.158.000 |
| 1408Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.158.000 |
| 1408Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.158.000 |
| 1403Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.048.000 |
| 1403Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.048.000 |
| 1404Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 294.000 |
| 1404Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 294.000 |
| 1404Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 294.000 |
| 1404Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 294.000 |
| 1404Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 294.000 |
| 1404Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 294.000 |
| 1404Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 294.000 |
| 1404Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 294.000 |
| 1404Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 294.000 |
| 1404Chống thấm Polyurethance hệ nước (C) | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 294.000 |
| 1405Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.646.000 |
| 1405Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.646.000 |
| 1405Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.646.000 |
| 1405Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.646.000 |
| 1405Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.646.000 |
| 1405Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.646.000 |
| 1405Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.646.000 |
| 1405Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.646.000 |
| 1405Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.646.000 |
| 1405Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.646.000 |
| 1406Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 772.000 |
| 1406Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 772.000 |
| 1406Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 772.000 |
| 1406Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 772.000 |
| 1406Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 772.000 |
| 1406Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 772.000 |
| 1406Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 772.000 |
| 1406Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 772.000 |
| 1406Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 772.000 |
| 1406Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 772.000 |
| 1407Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 270.000 |
| 1407Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 270.000 |
| 1407Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 270.000 |
| 1407Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 270.000 |
| 1407Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 270.000 |
| 1407Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 270.000 |
| 1407Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 270.000 |
| 1407Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 270.000 |
| 1407Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 270.000 |
| 1407Chống thấm tường đứng 1 thành phần | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 270.000 |
| 1408Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.158.000 |
| 1408Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.158.000 |
| 1408Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.158.000 |
| 1408Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.158.000 |