Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1408Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.158.000 |
| 1408Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.158.000 |
| 1408Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.158.000 |
| 1408Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.158.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1408Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.158.000 |
| 1408Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.158.000 |
| 1408Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.158.000 |
| 1408Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.158.000 |
| 1408Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.158.000 |
| 1408Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.158.000 |
| 1409Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 896.000 |
| 1409Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 896.000 |
| 1409Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 896.000 |
| 1409Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 896.000 |
| 1409Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 896.000 |
| 1409Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 896.000 |
| 1409Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 896.000 |
| 1409Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 896.000 |
| 1409Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 896.000 |
| 1409Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 896.000 |
| 1410Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 250.000 |
| 1410Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 250.000 |
| 1410Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 250.000 |
| 1410Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 250.000 |
| 1410Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 250.000 |
| 1410Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 250.000 |
| 1410Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 250.000 |
| 1410Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 250.000 |
| 1410Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 250.000 |
| 1410Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 250.000 |
| 1411Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.458.000 |
| 1411Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.458.000 |
| 1411Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.458.000 |
| 1411Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.458.000 |
| 1411Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.458.000 |
| 1411Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.458.000 |
| 1411Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.458.000 |
| 1411Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.458.000 |
| 1411Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.458.000 |
| 1411Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.458.000 |
| 1412Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 980.000 |
| 1412Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 980.000 |
| 1412Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 980.000 |
| 1412Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 980.000 |
| 1412Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 980.000 |
| 1412Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 980.000 |
| 1412Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 980.000 |
| 1412Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 980.000 |
| 1412Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 980.000 |
| 1412Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 980.000 |
| 1413Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 276.000 |
| 1413Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 276.000 |
| 1413Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 276.000 |
| 1413Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 276.000 |
| 1408Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.158.000 |
| 1408Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.158.000 |
| 1409Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 896.000 |
| 1409Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 896.000 |
| 1409Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 896.000 |
| 1409Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 896.000 |
| 1409Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 896.000 |
| 1409Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 896.000 |
| 1409Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 896.000 |
| 1409Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 896.000 |
| 1409Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 896.000 |
| 1409Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 896.000 |
| 1410Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 250.000 |
| 1410Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 250.000 |
| 1410Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 250.000 |
| 1410Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 250.000 |
| 1410Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 250.000 |
| 1410Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 250.000 |
| 1410Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 250.000 |
| 1410Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 250.000 |
| 1410Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 250.000 |
| 1410Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (D) | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 250.000 |
| 1411Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Thùng | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 3.458.000 |
| 1411Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Thùng | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 3.458.000 |
| 1411Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Thùng | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 3.458.000 |
| 1411Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Thùng | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 3.458.000 |
| 1411Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Thùng | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 3.458.000 |
| 1411Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Thùng | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 3.458.000 |
| 1411Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Thùng | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 3.458.000 |
| 1411Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Thùng | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 3.458.000 |
| 1411Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Thùng | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 3.458.000 |
| 1411Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Thùng | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 3.458.000 |
| 1412Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lon | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 980.000 |
| 1412Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lon | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 980.000 |
| 1412Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lon | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 980.000 |
| 1412Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lon | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 980.000 |
| 1412Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 980.000 |
| 1412Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 980.000 |
| 1412Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 980.000 |
| 1412Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 980.000 |
| 1412Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 980.000 |
| 1412Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 980.000 |
| 1413Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 276.000 |
| 1413Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 276.000 |
| 1413Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 276.000 |
| 1413Chống thấm khô nhanh trên bề mặt ẩm (C) | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 276.000 |