Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1448Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.318.182 |
| 1448Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.318.182 |
| 1448Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.318.182 |
| 1448Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.318.182 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1448Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.318.182 |
| 1448Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.318.182 |
| 1448Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.318.182 |
| 1448Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.318.182 |
| 1448Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.318.182 |
| 1448Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.318.182 |
| 1449Phụ gia chống thấm/đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 63.636 |
| 1449Phụ gia chống thấm/đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 63.636 |
| 1449Phụ gia chống thấm/đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 63.636 |
| 1449Phụ gia chống thấm/đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 63.636 |
| 1449Phụ gia chống thấm/đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 63.636 |
| 1449Phụ gia chống thấm/đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 63.636 |
| 1449Phụ gia chống thấm/đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 63.636 |
| 1449Phụ gia chống thấm/đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 63.636 |
| 1449Phụ gia chống thấm/đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 63.636 |
| 1449Phụ gia chống thấm/đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 63.636 |
| 1450Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.045.455 |
| 1450Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.045.455 |
| 1450Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.045.455 |
| 1450Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.045.455 |
| 1450Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.045.455 |
| 1450Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.045.455 |
| 1450Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.045.455 |
| 1450Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.045.455 |
| 1450Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.045.455 |
| 1450Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.045.455 |
| 1451Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.090.909 |
| 1451Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.090.909 |
| 1451Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.090.909 |
| 1451Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.090.909 |
| 1451Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.090.909 |
| 1451Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.090.909 |
| 1451Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.090.909 |
| 1451Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.090.909 |
| 1451Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.090.909 |
| 1451Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.090.909 |
| 1452Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.136.364 |
| 1452Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.136.364 |
| 1452Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.136.364 |
| 1452Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.136.364 |
| 1452Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.136.364 |
| 1452Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.136.364 |
| 1452Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.136.364 |
| 1452Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.136.364 |
| 1452Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.136.364 |
| 1452Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.136.364 |
| 1453Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.181.818 |
| 1453Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.181.818 |
| 1453Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.181.818 |
| 1453Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.181.818 |
| 1448Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.318.182 |
| 1448Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.318.182 |
| 1449Phụ gia chống thấm/đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 63.636 |
| 1449Phụ gia chống thấm/đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 63.636 |
| 1449Phụ gia chống thấm/đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 63.636 |
| 1449Phụ gia chống thấm/đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 63.636 |
| 1449Phụ gia chống thấm/đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 63.636 |
| 1449Phụ gia chống thấm/đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 63.636 |
| 1449Phụ gia chống thấm/đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 63.636 |
| 1449Phụ gia chống thấm/đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 63.636 |
| 1449Phụ gia chống thấm/đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 63.636 |
| 1449Phụ gia chống thấm/đông kết nhanh | m3 | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 63.636 |
| 1450Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.045.455 |
| 1450Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.045.455 |
| 1450Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.045.455 |
| 1450Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.045.455 |
| 1450Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.045.455 |
| 1450Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.045.455 |
| 1450Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.045.455 |
| 1450Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.045.455 |
| 1450Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.045.455 |
| 1450Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.045.455 |
| 1451Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.090.909 |
| 1451Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.090.909 |
| 1451Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.090.909 |
| 1451Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.090.909 |
| 1451Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.090.909 |
| 1451Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.090.909 |
| 1451Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.090.909 |
| 1451Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.090.909 |
| 1451Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.090.909 |
| 1451Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.090.909 |
| 1452Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.136.364 |
| 1452Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.136.364 |
| 1452Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.136.364 |
| 1452Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.136.364 |
| 1452Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.136.364 |
| 1452Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.136.364 |
| 1452Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.136.364 |
| 1452Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.136.364 |
| 1452Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.136.364 |
| 1452Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.136.364 |
| 1453Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.181.818 |
| 1453Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.181.818 |
| 1453Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.181.818 |
| 1453Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.181.818 |