Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1438Chống thấm cách nhiệt | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.424.000 |
| 1438Chống thấm cách nhiệt | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.424.000 |
| 1438Chống thấm cách nhiệt | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.424.000 |
| 1438Chống thấm cách nhiệt | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.424.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1438Chống thấm cách nhiệt | Lon | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.424.000 |
| 1438Chống thấm cách nhiệt | Lon | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.424.000 |
| 1438Chống thấm cách nhiệt | Lon | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.424.000 |
| 1438Chống thấm cách nhiệt | Lon | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.424.000 |
| 1438Chống thấm cách nhiệt | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.424.000 |
| 1438Chống thấm cách nhiệt | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.424.000 |
| 1439Chống thấm cách nhiệt | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 408.000 |
| 1439Chống thấm cách nhiệt | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 408.000 |
| 1439Chống thấm cách nhiệt | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 408.000 |
| 1439Chống thấm cách nhiệt | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 408.000 |
| 1439Chống thấm cách nhiệt | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 408.000 |
| 1439Chống thấm cách nhiệt | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 408.000 |
| 1439Chống thấm cách nhiệt | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 408.000 |
| 1439Chống thấm cách nhiệt | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 408.000 |
| 1439Chống thấm cách nhiệt | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 408.000 |
| 1439Chống thấm cách nhiệt | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 408.000 |
| 1440Sơn đường giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.000 |
| 1440Sơn đường giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 19.000 |
| 1440Sơn đường giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 19.000 |
| 1440Sơn đường giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.000 |
| 1440Sơn đường giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.000 |
| 1440Sơn đường giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 19.000 |
| 1440Sơn đường giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 19.000 |
| 1440Sơn đường giao thông | kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.000 |
| 1440Sơn đường giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 19.000 |
| 1440Sơn đường giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 19.000 |
| 1441Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 990.909 |
| 1441Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 990.909 |
| 1441Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 990.909 |
| 1441Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 990.909 |
| 1441Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 990.909 |
| 1441Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 990.909 |
| 1441Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 990.909 |
| 1441Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 990.909 |
| 1441Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 990.909 |
| 1441Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 990.909 |
| 1442Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.027.273 |
| 1442Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.027.273 |
| 1442Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.027.273 |
| 1442Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.027.273 |
| 1442Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.027.273 |
| 1442Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.027.273 |
| 1442Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.027.273 |
| 1442Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.027.273 |
| 1442Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.027.273 |
| 1442Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.027.273 |
| 1443Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.063.636 |
| 1443Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.063.636 |
| 1443Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.063.636 |
| 1443Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.063.636 |
| 1438Chống thấm cách nhiệt | Lon | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.424.000 |
| 1438Chống thấm cách nhiệt | Lon | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.424.000 |
| 1439Chống thấm cách nhiệt | Lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 408.000 |
| 1439Chống thấm cách nhiệt | Lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 408.000 |
| 1439Chống thấm cách nhiệt | Lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 408.000 |
| 1439Chống thấm cách nhiệt | Lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 408.000 |
| 1439Chống thấm cách nhiệt | Lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 408.000 |
| 1439Chống thấm cách nhiệt | Lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 408.000 |
| 1439Chống thấm cách nhiệt | Lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 408.000 |
| 1439Chống thấm cách nhiệt | Lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 408.000 |
| 1439Chống thấm cách nhiệt | Lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 408.000 |
| 1439Chống thấm cách nhiệt | Lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 408.000 |
| 1440Sơn đường giao thông | kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 19.000 |
| 1440Sơn đường giao thông | kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 19.000 |
| 1440Sơn đường giao thông | kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 19.000 |
| 1440Sơn đường giao thông | kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 19.000 |
| 1440Sơn đường giao thông | kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 19.000 |
| 1440Sơn đường giao thông | kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 19.000 |
| 1440Sơn đường giao thông | kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 19.000 |
| 1440Sơn đường giao thông | kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 19.000 |
| 1440Sơn đường giao thông | kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 19.000 |
| 1440Sơn đường giao thông | kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 19.000 |
| 1441Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 990.909 |
| 1441Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 990.909 |
| 1441Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 990.909 |
| 1441Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 990.909 |
| 1441Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 990.909 |
| 1441Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 990.909 |
| 1441Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 990.909 |
| 1441Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 990.909 |
| 1441Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 990.909 |
| 1441Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 990.909 |
| 1442Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.027.273 |
| 1442Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.027.273 |
| 1442Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.027.273 |
| 1442Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.027.273 |
| 1442Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.027.273 |
| 1442Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.027.273 |
| 1442Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.027.273 |
| 1442Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.027.273 |
| 1442Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.027.273 |
| 1442Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.027.273 |
| 1443Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.063.636 |
| 1443Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.063.636 |
| 1443Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.063.636 |
| 1443Bê tông thương phẩm | m3 | Bê tông thương phẩm | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.063.636 |