Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1530Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 79.758 |
| 1530Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 79.758 |
| 1530Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 79.758 |
| 1530Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 79.758 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1530Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 79.758 |
| 1530Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 79.758 |
| 1530Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 79.758 |
| 1530Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 79.758 |
| 1530Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 79.758 |
| 1530Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 79.758 |
| 1530Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 79.758 |
| 1531Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 45.286 |
| 1531Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 45.286 |
| 1531Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 45.286 |
| 1531Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 45.286 |
| 1531Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 45.286 |
| 1531Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 45.286 |
| 1531Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 45.286 |
| 1531Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 45.286 |
| 1531Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 45.286 |
| 1531Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 45.286 |
| 1532Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 48.818 |
| 1532Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 48.818 |
| 1532Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 48.818 |
| 1532Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 48.818 |
| 1532Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 48.818 |
| 1532Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 48.818 |
| 1532Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 48.818 |
| 1532Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 48.818 |
| 1532Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 48.818 |
| 1532Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 48.818 |
| 1533Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 32.455 |
| 1533Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 32.455 |
| 1533Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 32.455 |
| 1533Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 32.455 |
| 1533Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 32.455 |
| 1533Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 32.455 |
| 1533Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 32.455 |
| 1533Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 32.455 |
| 1533Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 32.455 |
| 1533Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 32.455 |
| 1534Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 29.939 |
| 1534Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 29.939 |
| 1534Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 29.939 |
| 1534Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 29.939 |
| 1534Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 29.939 |
| 1534Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 29.939 |
| 1534Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 29.939 |
| 1534Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 29.939 |
| 1534Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 29.939 |
| 1534Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 29.939 |
| 1535Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 75.000 |
| 1535Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 75.000 |
| 1535Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 75.000 |
| 1530Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 79.758 |
| 1530Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 79.758 |
| 1530Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 79.758 |
| 1531Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 45.286 |
| 1531Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 45.286 |
| 1531Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 45.286 |
| 1531Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 45.286 |
| 1531Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 45.286 |
| 1531Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 45.286 |
| 1531Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 45.286 |
| 1531Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 45.286 |
| 1531Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 45.286 |
| 1531Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 45.286 |
| 1532Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 48.818 |
| 1532Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 48.818 |
| 1532Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 48.818 |
| 1532Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 48.818 |
| 1532Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 48.818 |
| 1532Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 48.818 |
| 1532Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 48.818 |
| 1532Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 48.818 |
| 1532Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 48.818 |
| 1532Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 48.818 |
| 1533Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 32.455 |
| 1533Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 32.455 |
| 1533Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 32.455 |
| 1533Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 32.455 |
| 1533Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 32.455 |
| 1533Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 32.455 |
| 1533Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 32.455 |
| 1533Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 32.455 |
| 1533Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 32.455 |
| 1533Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 32.455 |
| 1534Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 29.939 |
| 1534Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 29.939 |
| 1534Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 29.939 |
| 1534Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 29.939 |
| 1534Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 29.939 |
| 1534Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 29.939 |
| 1534Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 29.939 |
| 1534Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 29.939 |
| 1534Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 29.939 |
| 1534Khung trần chìm | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 29.939 |
| 1535Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 75.000 |
| 1535Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 75.000 |
| 1535Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 75.000 |