Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1540Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 20.200 |
| 1540Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 20.200 |
| 1540Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 20.200 |
| 1540Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 20.200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1540Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 20.200 |
| 1540Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 20.200 |
| 1540Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 20.200 |
| 1540Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 20.200 |
| 1540Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 20.200 |
| 1540Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 20.200 |
| 1540Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 20.200 |
| 1541Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 84.891 |
| 1541Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 84.891 |
| 1541Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 84.891 |
| 1541Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 84.891 |
| 1541Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 84.891 |
| 1541Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 84.891 |
| 1541Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 84.891 |
| 1541Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 84.891 |
| 1541Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 84.891 |
| 1541Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 84.891 |
| 1542Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 84.891 |
| 1542Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 84.891 |
| 1542Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 84.891 |
| 1542Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 84.891 |
| 1542Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 84.891 |
| 1542Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 84.891 |
| 1542Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 84.891 |
| 1542Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 84.891 |
| 1542Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 84.891 |
| 1542Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 84.891 |
| 1543Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 27.364 |
| 1543Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 27.364 |
| 1543Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 27.364 |
| 1543Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 27.364 |
| 1543Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 27.364 |
| 1543Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 27.364 |
| 1543Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 27.364 |
| 1543Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 27.364 |
| 1543Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 27.364 |
| 1543Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 27.364 |
| 1544Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 27.364 |
| 1544Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 27.364 |
| 1544Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 27.364 |
| 1544Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 27.364 |
| 1544Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 27.364 |
| 1544Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 27.364 |
| 1544Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 27.364 |
| 1544Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 27.364 |
| 1544Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 27.364 |
| 1544Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 27.364 |
| 1545Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.750 |
| 1545Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.750 |
| 1545Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.750 |
| 1540Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 20.200 |
| 1540Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 20.200 |
| 1540Khung trần chìm | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 20.200 |
| 1541Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 84.891 |
| 1541Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 84.891 |
| 1541Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 84.891 |
| 1541Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 84.891 |
| 1541Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 84.891 |
| 1541Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 84.891 |
| 1541Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 84.891 |
| 1541Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 84.891 |
| 1541Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 84.891 |
| 1541Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 84.891 |
| 1542Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 84.891 |
| 1542Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 84.891 |
| 1542Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 84.891 |
| 1542Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 84.891 |
| 1542Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 84.891 |
| 1542Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 84.891 |
| 1542Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 84.891 |
| 1542Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 84.891 |
| 1542Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 84.891 |
| 1542Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 84.891 |
| 1543Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 27.364 |
| 1543Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 27.364 |
| 1543Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 27.364 |
| 1543Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 27.364 |
| 1543Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 27.364 |
| 1543Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 27.364 |
| 1543Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 27.364 |
| 1543Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 27.364 |
| 1543Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 27.364 |
| 1543Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 27.364 |
| 1544Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 27.364 |
| 1544Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 27.364 |
| 1544Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 27.364 |
| 1544Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 27.364 |
| 1544Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 27.364 |
| 1544Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 27.364 |
| 1544Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 27.364 |
| 1544Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 27.364 |
| 1544Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 27.364 |
| 1544Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 27.364 |
| 1545Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.750 |
| 1545Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.750 |
| 1545Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.750 |