Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1575Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 10.790 |
| 1575Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 10.790 |
| 1575Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 10.790 |
| 1575Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 10.790 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1575Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 10.790 |
| 1575Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 10.790 |
| 1575Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 10.790 |
| 1575Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 10.790 |
| 1575Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 10.790 |
| 1575Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 10.790 |
| 1575Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 10.790 |
| 1576Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 263.394 |
| 1576Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 263.394 |
| 1576Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 263.394 |
| 1576Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 263.394 |
| 1576Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 263.394 |
| 1576Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 263.394 |
| 1576Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 263.394 |
| 1576Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 263.394 |
| 1576Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 263.394 |
| 1576Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 263.394 |
| 1577Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 94.909 |
| 1577Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 94.909 |
| 1577Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 94.909 |
| 1577Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 94.909 |
| 1577Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 94.909 |
| 1577Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 94.909 |
| 1577Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 94.909 |
| 1577Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 94.909 |
| 1577Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 94.909 |
| 1577Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 94.909 |
| 1578Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 74.432 |
| 1578Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 74.432 |
| 1578Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 74.432 |
| 1578Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 74.432 |
| 1578Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 74.432 |
| 1578Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 74.432 |
| 1578Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 74.432 |
| 1578Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 74.432 |
| 1578Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 74.432 |
| 1578Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 74.432 |
| 1579Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 119.727 |
| 1579Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 119.727 |
| 1579Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 119.727 |
| 1579Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 119.727 |
| 1579Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 119.727 |
| 1579Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 119.727 |
| 1579Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 119.727 |
| 1579Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 119.727 |
| 1579Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 119.727 |
| 1579Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 119.727 |
| 1580Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 101.455 |
| 1580Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 101.455 |
| 1580Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 101.455 |
| 1575Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 10.790 |
| 1575Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 10.790 |
| 1575Khung trần nổi | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 10.790 |
| 1576Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 263.394 |
| 1576Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 263.394 |
| 1576Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 263.394 |
| 1576Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 263.394 |
| 1576Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 263.394 |
| 1576Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 263.394 |
| 1576Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 263.394 |
| 1576Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 263.394 |
| 1576Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 263.394 |
| 1576Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 263.394 |
| 1577Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 94.909 |
| 1577Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 94.909 |
| 1577Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 94.909 |
| 1577Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 94.909 |
| 1577Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 94.909 |
| 1577Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 94.909 |
| 1577Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 94.909 |
| 1577Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 94.909 |
| 1577Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 94.909 |
| 1577Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 94.909 |
| 1578Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 74.432 |
| 1578Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 74.432 |
| 1578Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 74.432 |
| 1578Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 74.432 |
| 1578Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 74.432 |
| 1578Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 74.432 |
| 1578Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 74.432 |
| 1578Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 74.432 |
| 1578Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 74.432 |
| 1578Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 74.432 |
| 1579Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 119.727 |
| 1579Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 119.727 |
| 1579Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 119.727 |
| 1579Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 119.727 |
| 1579Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 119.727 |
| 1579Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 119.727 |
| 1579Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 119.727 |
| 1579Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 119.727 |
| 1579Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 119.727 |
| 1579Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 119.727 |
| 1580Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 101.455 |
| 1580Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 101.455 |
| 1580Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 101.455 |