Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1585Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 158.523 |
| 1585Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 158.523 |
| 1585Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 158.523 |
| 1585Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 158.523 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1585Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 158.523 |
| 1585Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 158.523 |
| 1585Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 158.523 |
| 1585Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 158.523 |
| 1585Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 158.523 |
| 1585Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 158.523 |
| 1585Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 158.523 |
| 1586Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 135.455 |
| 1586Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 135.455 |
| 1586Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 135.455 |
| 1586Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 135.455 |
| 1586Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 135.455 |
| 1586Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 135.455 |
| 1586Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 135.455 |
| 1586Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 135.455 |
| 1586Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 135.455 |
| 1586Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 135.455 |
| 1587Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 225.909 |
| 1587Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 225.909 |
| 1587Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 225.909 |
| 1587Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 225.909 |
| 1587Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 225.909 |
| 1587Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 225.909 |
| 1587Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 225.909 |
| 1587Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 225.909 |
| 1587Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 225.909 |
| 1587Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 225.909 |
| 1588Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 194.545 |
| 1588Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 194.545 |
| 1588Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 194.545 |
| 1588Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 194.545 |
| 1588Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 194.545 |
| 1588Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 194.545 |
| 1588Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 194.545 |
| 1588Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 194.545 |
| 1588Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 194.545 |
| 1588Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 194.545 |
| 1589Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 288.227 |
| 1589Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 288.227 |
| 1589Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 288.227 |
| 1589Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 288.227 |
| 1589Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 288.227 |
| 1589Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 288.227 |
| 1589Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 288.227 |
| 1589Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 288.227 |
| 1589Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 288.227 |
| 1589Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 288.227 |
| 1590Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 263.864 |
| 1590Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 263.864 |
| 1590Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 263.864 |
| 1585Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 158.523 |
| 1585Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 158.523 |
| 1585Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 158.523 |
| 1586Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 135.455 |
| 1586Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 135.455 |
| 1586Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 135.455 |
| 1586Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 135.455 |
| 1586Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 135.455 |
| 1586Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 135.455 |
| 1586Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 135.455 |
| 1586Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 135.455 |
| 1586Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 135.455 |
| 1586Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 135.455 |
| 1587Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 225.909 |
| 1587Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 225.909 |
| 1587Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 225.909 |
| 1587Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 225.909 |
| 1587Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 225.909 |
| 1587Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 225.909 |
| 1587Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 225.909 |
| 1587Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 225.909 |
| 1587Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 225.909 |
| 1587Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 225.909 |
| 1588Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 194.545 |
| 1588Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 194.545 |
| 1588Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 194.545 |
| 1588Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 194.545 |
| 1588Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 194.545 |
| 1588Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 194.545 |
| 1588Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 194.545 |
| 1588Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 194.545 |
| 1588Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 194.545 |
| 1588Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 194.545 |
| 1589Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 288.227 |
| 1589Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 288.227 |
| 1589Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 288.227 |
| 1589Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 288.227 |
| 1589Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 288.227 |
| 1589Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 288.227 |
| 1589Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 288.227 |
| 1589Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 288.227 |
| 1589Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 288.227 |
| 1589Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 288.227 |
| 1590Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 263.864 |
| 1590Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 263.864 |
| 1590Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 263.864 |