Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1595Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 70.075 |
| 1595Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 70.075 |
| 1595Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 70.075 |
| 1595Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 70.075 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1595Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 70.075 |
| 1595Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 70.075 |
| 1595Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 70.075 |
| 1595Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 70.075 |
| 1595Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 70.075 |
| 1595Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 70.075 |
| 1595Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 70.075 |
| 1596Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 62.471 |
| 1596Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 62.471 |
| 1596Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 62.471 |
| 1596Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 62.471 |
| 1596Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 62.471 |
| 1596Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 62.471 |
| 1596Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 62.471 |
| 1596Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 62.471 |
| 1596Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 62.471 |
| 1596Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 62.471 |
| 1597Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 55.103 |
| 1597Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 55.103 |
| 1597Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 55.103 |
| 1597Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 55.103 |
| 1597Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 55.103 |
| 1597Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 55.103 |
| 1597Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 55.103 |
| 1597Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 55.103 |
| 1597Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 55.103 |
| 1597Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 55.103 |
| 1598Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 47.050 |
| 1598Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 47.050 |
| 1598Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 47.050 |
| 1598Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 47.050 |
| 1598Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 47.050 |
| 1598Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 47.050 |
| 1598Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 47.050 |
| 1598Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 47.050 |
| 1598Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 47.050 |
| 1598Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 47.050 |
| 1599Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 60.713 |
| 1599Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 60.713 |
| 1599Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 60.713 |
| 1599Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 60.713 |
| 1599Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 60.713 |
| 1599Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 60.713 |
| 1599Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 60.713 |
| 1599Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 60.713 |
| 1599Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 60.713 |
| 1599Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 60.713 |
| 1600Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 53.203 |
| 1600Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 53.203 |
| 1600Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 53.203 |
| 1595Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 70.075 |
| 1595Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 70.075 |
| 1595Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 70.075 |
| 1596Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 62.471 |
| 1596Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 62.471 |
| 1596Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 62.471 |
| 1596Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 62.471 |
| 1596Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 62.471 |
| 1596Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 62.471 |
| 1596Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 62.471 |
| 1596Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 62.471 |
| 1596Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 62.471 |
| 1596Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 62.471 |
| 1597Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 55.103 |
| 1597Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 55.103 |
| 1597Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 55.103 |
| 1597Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 55.103 |
| 1597Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 55.103 |
| 1597Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 55.103 |
| 1597Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 55.103 |
| 1597Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 55.103 |
| 1597Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 55.103 |
| 1597Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 55.103 |
| 1598Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 47.050 |
| 1598Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 47.050 |
| 1598Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 47.050 |
| 1598Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 47.050 |
| 1598Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 47.050 |
| 1598Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 47.050 |
| 1598Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 47.050 |
| 1598Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 47.050 |
| 1598Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 47.050 |
| 1598Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 47.050 |
| 1599Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 60.713 |
| 1599Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 60.713 |
| 1599Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 60.713 |
| 1599Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 60.713 |
| 1599Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 60.713 |
| 1599Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 60.713 |
| 1599Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 60.713 |
| 1599Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 60.713 |
| 1599Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 60.713 |
| 1599Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 60.713 |
| 1600Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 53.203 |
| 1600Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 53.203 |
| 1600Khung vách | thanh | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 53.203 |