Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1610Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 71.455 |
| 1610Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 71.455 |
| 1610Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 71.455 |
| 1610Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 71.455 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1610Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 71.455 |
| 1610Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 71.455 |
| 1610Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 71.455 |
| 1610Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 71.455 |
| 1610Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 71.455 |
| 1610Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 71.455 |
| 1610Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 71.455 |
| 1611Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 76.773 |
| 1611Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 76.773 |
| 1611Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 76.773 |
| 1611Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 76.773 |
| 1611Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 76.773 |
| 1611Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 76.773 |
| 1611Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 76.773 |
| 1611Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 76.773 |
| 1611Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 76.773 |
| 1611Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 76.773 |
| 1612Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 70.833 |
| 1612Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 70.833 |
| 1612Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 70.833 |
| 1612Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 70.833 |
| 1612Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 70.833 |
| 1612Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 70.833 |
| 1612Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 70.833 |
| 1612Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 70.833 |
| 1612Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 70.833 |
| 1612Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 70.833 |
| 1613Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 76.136 |
| 1613Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 76.136 |
| 1613Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 76.136 |
| 1613Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 76.136 |
| 1613Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 76.136 |
| 1613Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 76.136 |
| 1613Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 76.136 |
| 1613Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 76.136 |
| 1613Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 76.136 |
| 1613Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 76.136 |
| 1614Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 80.000 |
| 1614Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 80.000 |
| 1614Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 80.000 |
| 1614Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 80.000 |
| 1614Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 80.000 |
| 1614Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 80.000 |
| 1614Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 80.000 |
| 1614Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 80.000 |
| 1614Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 80.000 |
| 1614Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 80.000 |
| 1615Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 69.500 |
| 1615Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 69.500 |
| 1615Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 69.500 |
| 1610Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 71.455 |
| 1610Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 71.455 |
| 1610Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 71.455 |
| 1611Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 76.773 |
| 1611Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 76.773 |
| 1611Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 76.773 |
| 1611Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 76.773 |
| 1611Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 76.773 |
| 1611Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 76.773 |
| 1611Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 76.773 |
| 1611Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 76.773 |
| 1611Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 76.773 |
| 1611Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 76.773 |
| 1612Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 70.833 |
| 1612Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 70.833 |
| 1612Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 70.833 |
| 1612Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 70.833 |
| 1612Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 70.833 |
| 1612Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 70.833 |
| 1612Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 70.833 |
| 1612Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 70.833 |
| 1612Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 70.833 |
| 1612Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 70.833 |
| 1613Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 76.136 |
| 1613Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 76.136 |
| 1613Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 76.136 |
| 1613Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 76.136 |
| 1613Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 76.136 |
| 1613Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 76.136 |
| 1613Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 76.136 |
| 1613Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 76.136 |
| 1613Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 76.136 |
| 1613Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 76.136 |
| 1614Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 80.000 |
| 1614Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 80.000 |
| 1614Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 80.000 |
| 1614Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 80.000 |
| 1614Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 80.000 |
| 1614Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 80.000 |
| 1614Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 80.000 |
| 1614Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 80.000 |
| 1614Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 80.000 |
| 1614Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 80.000 |
| 1615Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 69.500 |
| 1615Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 69.500 |
| 1615Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 69.500 |