Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1615Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 69.500 |
| 1615Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 69.500 |
| 1615Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 69.500 |
| 1615Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 69.500 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1615Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 69.500 |
| 1615Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 69.500 |
| 1615Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 69.500 |
| 1615Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 69.500 |
| 1615Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 69.500 |
| 1615Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 69.500 |
| 1615Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 69.500 |
| 1616Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 56.000 |
| 1616Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 56.000 |
| 1616Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 56.000 |
| 1616Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 56.000 |
| 1616Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 56.000 |
| 1616Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 56.000 |
| 1616Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 56.000 |
| 1616Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 56.000 |
| 1616Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 56.000 |
| 1616Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 56.000 |
| 1617Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 96.000 |
| 1617Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 96.000 |
| 1617Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 96.000 |
| 1617Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 96.000 |
| 1617Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 96.000 |
| 1617Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 96.000 |
| 1617Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 96.000 |
| 1617Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 96.000 |
| 1617Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 96.000 |
| 1617Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 96.000 |
| 1618Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 98.000 |
| 1618Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 98.000 |
| 1618Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 98.000 |
| 1618Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 98.000 |
| 1618Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 98.000 |
| 1618Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 98.000 |
| 1618Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 98.000 |
| 1618Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 98.000 |
| 1618Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 98.000 |
| 1618Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 98.000 |
| 1619Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 41.760 |
| 1619Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 41.760 |
| 1619Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 41.760 |
| 1619Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 41.760 |
| 1619Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 41.760 |
| 1619Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 41.760 |
| 1619Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 41.760 |
| 1619Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 41.760 |
| 1619Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 41.760 |
| 1619Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 41.760 |
| 1620Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 36.389 |
| 1620Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 36.389 |
| 1620Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 36.389 |
| 1615Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 69.500 |
| 1615Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 69.500 |
| 1615Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 69.500 |
| 1616Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 56.000 |
| 1616Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 56.000 |
| 1616Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 56.000 |
| 1616Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 56.000 |
| 1616Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 56.000 |
| 1616Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 56.000 |
| 1616Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 56.000 |
| 1616Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 56.000 |
| 1616Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 56.000 |
| 1616Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 56.000 |
| 1617Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 96.000 |
| 1617Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 96.000 |
| 1617Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 96.000 |
| 1617Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 96.000 |
| 1617Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 96.000 |
| 1617Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 96.000 |
| 1617Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 96.000 |
| 1617Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 96.000 |
| 1617Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 96.000 |
| 1617Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 96.000 |
| 1618Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 98.000 |
| 1618Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 98.000 |
| 1618Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 98.000 |
| 1618Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 98.000 |
| 1618Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 98.000 |
| 1618Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 98.000 |
| 1618Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 98.000 |
| 1618Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 98.000 |
| 1618Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 98.000 |
| 1618Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 98.000 |
| 1619Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 41.760 |
| 1619Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 41.760 |
| 1619Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 41.760 |
| 1619Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 41.760 |
| 1619Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 41.760 |
| 1619Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 41.760 |
| 1619Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 41.760 |
| 1619Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 41.760 |
| 1619Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 41.760 |
| 1619Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 41.760 |
| 1620Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 36.389 |
| 1620Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 36.389 |
| 1620Khung vách | m | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 36.389 |