Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1785Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 250.648 |
| 1785Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 250.648 |
| 1785Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 250.648 |
| 1785Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 250.648 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1785Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 250.648 |
| 1785Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 250.648 |
| 1785Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 250.648 |
| 1785Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 250.648 |
| 1785Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 250.648 |
| 1785Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 250.648 |
| 1785Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 250.648 |
| 1786Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 287.130 |
| 1786Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 287.130 |
| 1786Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 287.130 |
| 1786Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 287.130 |
| 1786Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 287.130 |
| 1786Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 287.130 |
| 1786Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 287.130 |
| 1786Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 287.130 |
| 1786Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 287.130 |
| 1786Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 287.130 |
| 1787Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 341.852 |
| 1787Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 341.852 |
| 1787Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 341.852 |
| 1787Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 341.852 |
| 1787Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 341.852 |
| 1787Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 341.852 |
| 1787Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 341.852 |
| 1787Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 341.852 |
| 1787Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 341.852 |
| 1787Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 341.852 |
| 1788Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 389.259 |
| 1788Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 389.259 |
| 1788Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 389.259 |
| 1788Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 389.259 |
| 1788Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 389.259 |
| 1788Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 389.259 |
| 1788Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 389.259 |
| 1788Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 389.259 |
| 1788Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 389.259 |
| 1788Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 389.259 |
| 1789Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 407.963 |
| 1789Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 407.963 |
| 1789Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 407.963 |
| 1789Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 407.963 |
| 1789Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 407.963 |
| 1789Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 407.963 |
| 1789Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 407.963 |
| 1789Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 407.963 |
| 1789Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 407.963 |
| 1789Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 407.963 |
| 1790Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 414.630 |
| 1790Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 414.630 |
| 1790Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 414.630 |
| 1785Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 250.648 |
| 1785Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 250.648 |
| 1785Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 250.648 |
| 1786Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 287.130 |
| 1786Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 287.130 |
| 1786Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 287.130 |
| 1786Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 287.130 |
| 1786Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 287.130 |
| 1786Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 287.130 |
| 1786Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 287.130 |
| 1786Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 287.130 |
| 1786Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 287.130 |
| 1786Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 287.130 |
| 1787Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 341.852 |
| 1787Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 341.852 |
| 1787Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 341.852 |
| 1787Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 341.852 |
| 1787Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 341.852 |
| 1787Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 341.852 |
| 1787Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 341.852 |
| 1787Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 341.852 |
| 1787Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 341.852 |
| 1787Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 341.852 |
| 1788Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 389.259 |
| 1788Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 389.259 |
| 1788Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 389.259 |
| 1788Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 389.259 |
| 1788Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 389.259 |
| 1788Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 389.259 |
| 1788Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 389.259 |
| 1788Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 389.259 |
| 1788Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 389.259 |
| 1788Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 389.259 |
| 1789Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 407.963 |
| 1789Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 407.963 |
| 1789Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 407.963 |
| 1789Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 407.963 |
| 1789Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 407.963 |
| 1789Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 407.963 |
| 1789Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 407.963 |
| 1789Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 407.963 |
| 1789Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 407.963 |
| 1789Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 407.963 |
| 1790Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 414.630 |
| 1790Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 414.630 |
| 1790Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 414.630 |