Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1795Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 782.130 |
| 1795Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 782.130 |
| 1795Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 782.130 |
| 1795Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 782.130 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1795Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 782.130 |
| 1795Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 782.130 |
| 1795Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 782.130 |
| 1795Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 782.130 |
| 1795Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 782.130 |
| 1795Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 782.130 |
| 1795Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 782.130 |
| 1796Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 992.250 |
| 1796Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 992.250 |
| 1796Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 992.250 |
| 1796Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 992.250 |
| 1796Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 992.250 |
| 1796Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 992.250 |
| 1796Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 992.250 |
| 1796Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 992.250 |
| 1796Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 992.250 |
| 1796Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 992.250 |
| 1797Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 826.922 |
| 1797Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 826.922 |
| 1797Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 826.922 |
| 1797Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 826.922 |
| 1797Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 826.922 |
| 1797Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 826.922 |
| 1797Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 826.922 |
| 1797Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 826.922 |
| 1797Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 826.922 |
| 1797Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 826.922 |
| 1798Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 992.250 |
| 1798Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 992.250 |
| 1798Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 992.250 |
| 1798Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 992.250 |
| 1798Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 992.250 |
| 1798Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 992.250 |
| 1798Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 992.250 |
| 1798Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 992.250 |
| 1798Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 992.250 |
| 1798Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 992.250 |
| 1799Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.190.700 |
| 1799Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.190.700 |
| 1799Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.190.700 |
| 1799Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.190.700 |
| 1799Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.190.700 |
| 1799Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.190.700 |
| 1799Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.190.700 |
| 1799Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.190.700 |
| 1799Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.190.700 |
| 1799Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.190.700 |
| 1800Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 283.148 |
| 1800Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 283.148 |
| 1800Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 283.148 |
| 1795Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 782.130 |
| 1795Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 782.130 |
| 1795Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 782.130 |
| 1796Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 992.250 |
| 1796Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 992.250 |
| 1796Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 992.250 |
| 1796Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 992.250 |
| 1796Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 992.250 |
| 1796Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 992.250 |
| 1796Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 992.250 |
| 1796Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 992.250 |
| 1796Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 992.250 |
| 1796Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 992.250 |
| 1797Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 826.922 |
| 1797Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 826.922 |
| 1797Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 826.922 |
| 1797Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 826.922 |
| 1797Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 826.922 |
| 1797Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 826.922 |
| 1797Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 826.922 |
| 1797Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 826.922 |
| 1797Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 826.922 |
| 1797Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 826.922 |
| 1798Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 992.250 |
| 1798Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 992.250 |
| 1798Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 992.250 |
| 1798Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 992.250 |
| 1798Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 992.250 |
| 1798Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 992.250 |
| 1798Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 992.250 |
| 1798Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 992.250 |
| 1798Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 992.250 |
| 1798Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 992.250 |
| 1799Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.190.700 |
| 1799Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.190.700 |
| 1799Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.190.700 |
| 1799Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.190.700 |
| 1799Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.190.700 |
| 1799Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.190.700 |
| 1799Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.190.700 |
| 1799Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.190.700 |
| 1799Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.190.700 |
| 1799Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.190.700 |
| 1800Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 283.148 |
| 1800Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 283.148 |
| 1800Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 283.148 |