Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1800Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 283.148 |
| 1800Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 283.148 |
| 1800Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 283.148 |
| 1800Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 283.148 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1800Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 283.148 |
| 1800Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 283.148 |
| 1800Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 283.148 |
| 1800Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 283.148 |
| 1800Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 283.148 |
| 1800Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 283.148 |
| 1800Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 283.148 |
| 1801Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 686.019 |
| 1801Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 686.019 |
| 1801Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 686.019 |
| 1801Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 686.019 |
| 1801Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 686.019 |
| 1801Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 686.019 |
| 1801Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 686.019 |
| 1801Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 686.019 |
| 1801Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 686.019 |
| 1801Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 686.019 |
| 1802Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 782.130 |
| 1802Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 782.130 |
| 1802Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 782.130 |
| 1802Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 782.130 |
| 1802Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 782.130 |
| 1802Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 782.130 |
| 1802Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 782.130 |
| 1802Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 782.130 |
| 1802Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 782.130 |
| 1802Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 782.130 |
| 1803Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 443.455 |
| 1803Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 443.455 |
| 1803Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 443.455 |
| 1803Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 443.455 |
| 1803Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 443.455 |
| 1803Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 443.455 |
| 1803Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 443.455 |
| 1803Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 443.455 |
| 1803Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 443.455 |
| 1803Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 443.455 |
| 1804Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 443.455 |
| 1804Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 443.455 |
| 1804Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 443.455 |
| 1804Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 443.455 |
| 1804Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 443.455 |
| 1804Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 443.455 |
| 1804Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 443.455 |
| 1804Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 443.455 |
| 1804Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 443.455 |
| 1804Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 443.455 |
| 1805Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 443.455 |
| 1805Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 443.455 |
| 1805Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 443.455 |
| 1800Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 283.148 |
| 1800Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 283.148 |
| 1800Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 283.148 |
| 1801Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 686.019 |
| 1801Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 686.019 |
| 1801Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 686.019 |
| 1801Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 686.019 |
| 1801Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 686.019 |
| 1801Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 686.019 |
| 1801Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 686.019 |
| 1801Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 686.019 |
| 1801Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 686.019 |
| 1801Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 686.019 |
| 1802Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 782.130 |
| 1802Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 782.130 |
| 1802Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 782.130 |
| 1802Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 782.130 |
| 1802Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 782.130 |
| 1802Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 782.130 |
| 1802Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 782.130 |
| 1802Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 782.130 |
| 1802Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 782.130 |
| 1802Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 782.130 |
| 1803Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 443.455 |
| 1803Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 443.455 |
| 1803Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 443.455 |
| 1803Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 443.455 |
| 1803Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 443.455 |
| 1803Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 443.455 |
| 1803Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 443.455 |
| 1803Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 443.455 |
| 1803Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 443.455 |
| 1803Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 443.455 |
| 1804Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 443.455 |
| 1804Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 443.455 |
| 1804Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 443.455 |
| 1804Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 4 | Vật liệu | 443.455 |
| 1804Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 5 | Vật liệu | 443.455 |
| 1804Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 6 | Vật liệu | 443.455 |
| 1804Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 7 | Vật liệu | 443.455 |
| 1804Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 8 | Vật liệu | 443.455 |
| 1804Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 9 | Vật liệu | 443.455 |
| 1804Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 10 | Vật liệu | 443.455 |
| 1805Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 1 | Vật liệu | 443.455 |
| 1805Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 2 | Vật liệu | 443.455 |
| 1805Tấm trần xi măng | tấm | Trần, vách thạch cao | Khu vực 3 | Vật liệu | 443.455 |