Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1970Jothiner Joway | lít | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 86.000 |
| 1970Jothiner Joway | lít | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 86.000 |
| 1970Jothiner Joway | lít | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 86.000 |
| 1970Jothiner Joway | lít | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 86.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1970Jothiner Joway | lít | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 86.000 |
| 1970Jothiner Joway | lít | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 86.000 |
| 1970Jothiner Joway | lít | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 86.000 |
| 1970Jothiner Joway | lít | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 86.000 |
| 1970Jothiner Joway | lít | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 86.000 |
| 1970Jothiner Joway | lít | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 86.000 |
| 1970Jothiner Joway | lít | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 86.000 |
| 1971Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 178.500 |
| 1971Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 178.500 |
| 1971Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 178.500 |
| 1971Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 178.500 |
| 1971Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 178.500 |
| 1971Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 178.500 |
| 1971Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 178.500 |
| 1971Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 178.500 |
| 1971Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 178.500 |
| 1971Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 178.500 |
| 1972Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 414.100 |
| 1972Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 414.100 |
| 1972Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 414.100 |
| 1972Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 414.100 |
| 1972Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 414.100 |
| 1972Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 414.100 |
| 1972Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 414.100 |
| 1972Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 414.100 |
| 1972Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 414.100 |
| 1972Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 414.100 |
| 1973Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 203.700 |
| 1973Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 203.700 |
| 1973Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 203.700 |
| 1973Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 203.700 |
| 1973Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 203.700 |
| 1973Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 203.700 |
| 1973Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 203.700 |
| 1973Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 203.700 |
| 1973Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 203.700 |
| 1973Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 203.700 |
| 1974Matis gốc nước | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 81.200 |
| 1974Matis gốc nước | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 81.200 |
| 1974Matis gốc nước | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 81.200 |
| 1974Matis gốc nước | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 81.200 |
| 1974Matis gốc nước | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 81.200 |
| 1974Matis gốc nước | kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 81.200 |
| 1974Matis gốc nước | kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 81.200 |
| 1974Matis gốc nước | kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 81.200 |
| 1974Matis gốc nước | kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 81.200 |
| 1974Matis gốc nước | kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 81.200 |
| 1975Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 470.500 |
| 1975Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 470.500 |
| 1975Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 470.500 |
| 1970Jothiner Joway | lít | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 86.000 |
| 1970Jothiner Joway | lít | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 86.000 |
| 1970Jothiner Joway | lít | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 86.000 |
| 1971Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 178.500 |
| 1971Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 178.500 |
| 1971Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 178.500 |
| 1971Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 178.500 |
| 1971Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 178.500 |
| 1971Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 178.500 |
| 1971Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 178.500 |
| 1971Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 178.500 |
| 1971Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 178.500 |
| 1971Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 178.500 |
| 1972Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 414.100 |
| 1972Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 414.100 |
| 1972Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 414.100 |
| 1972Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 414.100 |
| 1972Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 414.100 |
| 1972Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 414.100 |
| 1972Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 414.100 |
| 1972Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 414.100 |
| 1972Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 414.100 |
| 1972Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 414.100 |
| 1973Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 203.700 |
| 1973Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 203.700 |
| 1973Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 203.700 |
| 1973Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 203.700 |
| 1973Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 203.700 |
| 1973Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 203.700 |
| 1973Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 203.700 |
| 1973Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 203.700 |
| 1973Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 203.700 |
| 1973Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 203.700 |
| 1974Matis gốc nước | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 81.200 |
| 1974Matis gốc nước | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 81.200 |
| 1974Matis gốc nước | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 81.200 |
| 1974Matis gốc nước | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 81.200 |
| 1974Matis gốc nước | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 81.200 |
| 1974Matis gốc nước | kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 81.200 |
| 1974Matis gốc nước | kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 81.200 |
| 1974Matis gốc nước | kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 81.200 |
| 1974Matis gốc nước | kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 81.200 |
| 1974Matis gốc nước | kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 81.200 |
| 1975Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 470.500 |
| 1975Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 470.500 |
| 1975Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 470.500 |