Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1975Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 470.500 |
| 1975Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 470.500 |
| 1975Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 470.500 |
| 1975Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 470.500 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1975Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 470.500 |
| 1975Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 470.500 |
| 1975Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 470.500 |
| 1975Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 470.500 |
| 1975Sơn EPOXY |
| kg |
| Sơn |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 470.500 |
| 1975Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 470.500 |
| 1975Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 470.500 |
| 1976Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 319.739 |
| 1976Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 319.739 |
| 1976Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 319.739 |
| 1976Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 319.739 |
| 1976Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 319.739 |
| 1976Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 319.739 |
| 1976Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 319.739 |
| 1976Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 319.739 |
| 1976Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 319.739 |
| 1976Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 319.739 |
| 1977Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 158.611 |
| 1977Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 158.611 |
| 1977Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 158.611 |
| 1977Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 158.611 |
| 1977Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 158.611 |
| 1977Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 158.611 |
| 1977Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 158.611 |
| 1977Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 158.611 |
| 1977Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 158.611 |
| 1977Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 158.611 |
| 1978Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.925 |
| 1978Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 14.925 |
| 1978Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 14.925 |
| 1978Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 14.925 |
| 1978Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 14.925 |
| 1978Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 14.925 |
| 1978Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 14.925 |
| 1978Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 14.925 |
| 1978Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 14.925 |
| 1978Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 14.925 |
| 1979Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 155.156 |
| 1979Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 155.156 |
| 1979Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 155.156 |
| 1979Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 155.156 |
| 1979Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 155.156 |
| 1979Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 155.156 |
| 1979Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 155.156 |
| 1979Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 155.156 |
| 1979Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 155.156 |
| 1979Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 155.156 |
| 1980Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 99.250 |
| 1980Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 99.250 |
| 1980Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 99.250 |
| 1975Sơn EPOXY |
| kg |
| Sơn |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 470.500 |
| 1975Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 470.500 |
| 1975Sơn EPOXY | kg | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 470.500 |
| 1976Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 319.739 |
| 1976Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 319.739 |
| 1976Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 319.739 |
| 1976Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 319.739 |
| 1976Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 319.739 |
| 1976Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 319.739 |
| 1976Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 319.739 |
| 1976Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 319.739 |
| 1976Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 319.739 |
| 1976Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 319.739 |
| 1977Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 158.611 |
| 1977Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 158.611 |
| 1977Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 158.611 |
| 1977Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 158.611 |
| 1977Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 158.611 |
| 1977Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 158.611 |
| 1977Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 158.611 |
| 1977Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 158.611 |
| 1977Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 158.611 |
| 1977Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 158.611 |
| 1978Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.925 |
| 1978Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 14.925 |
| 1978Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 14.925 |
| 1978Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 14.925 |
| 1978Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 14.925 |
| 1978Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 14.925 |
| 1978Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 14.925 |
| 1978Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 14.925 |
| 1978Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 14.925 |
| 1978Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 14.925 |
| 1979Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 155.156 |
| 1979Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 155.156 |
| 1979Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 155.156 |
| 1979Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 155.156 |
| 1979Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 155.156 |
| 1979Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 155.156 |
| 1979Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 155.156 |
| 1979Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 155.156 |
| 1979Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 155.156 |
| 1979Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 155.156 |
| 1980Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 99.250 |
| 1980Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 99.250 |
| 1980Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 99.250 |