Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2000Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 230.238 |
| 2000Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 230.238 |
| 2000Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 230.238 |
| 2000Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 230.238 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2000Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 230.238 |
| 2000Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 230.238 |
| 2000Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 230.238 |
| 2000Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 230.238 |
| 2000Sơn nước |
| lit |
| Sơn |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 230.238 |
| 2000Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 230.238 |
| 2000Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 230.238 |
| 2001Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 103.183 |
| 2001Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 103.183 |
| 2001Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 103.183 |
| 2001Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 103.183 |
| 2001Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 103.183 |
| 2001Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 103.183 |
| 2001Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 103.183 |
| 2001Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 103.183 |
| 2001Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 103.183 |
| 2001Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 103.183 |
| 2002Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 104.550 |
| 2002Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 104.550 |
| 2002Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 104.550 |
| 2002Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 104.550 |
| 2002Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 104.550 |
| 2002Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 104.550 |
| 2002Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 104.550 |
| 2002Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 104.550 |
| 2002Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 104.550 |
| 2002Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 104.550 |
| 2003Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 199.807 |
| 2003Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 199.807 |
| 2003Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 199.807 |
| 2003Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 199.807 |
| 2003Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 199.807 |
| 2003Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 199.807 |
| 2003Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 199.807 |
| 2003Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 199.807 |
| 2003Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 199.807 |
| 2003Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 199.807 |
| 2004Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 246.592 |
| 2004Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 246.592 |
| 2004Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 246.592 |
| 2004Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 246.592 |
| 2004Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 246.592 |
| 2004Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 246.592 |
| 2004Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 246.592 |
| 2004Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 246.592 |
| 2004Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 246.592 |
| 2004Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 246.592 |
| 2005Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 546.000 |
| 2005Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 546.000 |
| 2005Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 546.000 |
| 2000Sơn nước |
| lit |
| Sơn |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 230.238 |
| 2000Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 230.238 |
| 2000Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 230.238 |
| 2001Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 103.183 |
| 2001Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 103.183 |
| 2001Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 103.183 |
| 2001Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 103.183 |
| 2001Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 103.183 |
| 2001Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 103.183 |
| 2001Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 103.183 |
| 2001Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 103.183 |
| 2001Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 103.183 |
| 2001Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 103.183 |
| 2002Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 104.550 |
| 2002Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 104.550 |
| 2002Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 104.550 |
| 2002Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 104.550 |
| 2002Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 104.550 |
| 2002Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 104.550 |
| 2002Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 104.550 |
| 2002Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 104.550 |
| 2002Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 104.550 |
| 2002Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 104.550 |
| 2003Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 199.807 |
| 2003Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 199.807 |
| 2003Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 199.807 |
| 2003Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 199.807 |
| 2003Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 199.807 |
| 2003Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 199.807 |
| 2003Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 199.807 |
| 2003Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 199.807 |
| 2003Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 199.807 |
| 2003Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 199.807 |
| 2004Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 246.592 |
| 2004Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 246.592 |
| 2004Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 246.592 |
| 2004Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 246.592 |
| 2004Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 246.592 |
| 2004Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 246.592 |
| 2004Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 246.592 |
| 2004Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 246.592 |
| 2004Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 246.592 |
| 2004Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 246.592 |
| 2005Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 546.000 |
| 2005Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 546.000 |
| 2005Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 546.000 |