Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1995Sơn lót kháng ẩm | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 298.571 |
| 1995Sơn lót kháng ẩm | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 298.571 |
| 1995Sơn lót kháng ẩm | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 298.571 |
| 1995Sơn lót kháng ẩm | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 298.571 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1995Sơn lót kháng ẩm | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 298.571 |
| 1995Sơn lót kháng ẩm | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 298.571 |
| 1995Sơn lót kháng ẩm | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 298.571 |
| 1995Sơn lót kháng ẩm | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 298.571 |
| 1995Sơn lót kháng ẩm |
| lít |
| Sơn |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 298.571 |
| 1995Sơn lót kháng ẩm | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 298.571 |
| 1995Sơn lót kháng ẩm | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 298.571 |
| 1996Chất chống thấm hai thành phần | lít | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 297.000 |
| 1996Chất chống thấm hai thành phần | lít | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 297.000 |
| 1996Chất chống thấm hai thành phần | lít | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 297.000 |
| 1996Chất chống thấm hai thành phần | lít | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 297.000 |
| 1996Chất chống thấm hai thành phần | lít | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 297.000 |
| 1996Chất chống thấm hai thành phần | lít | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 297.000 |
| 1996Chất chống thấm hai thành phần | lít | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 297.000 |
| 1996Chất chống thấm hai thành phần | lít | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 297.000 |
| 1996Chất chống thấm hai thành phần | lít | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 297.000 |
| 1996Chất chống thấm hai thành phần | lít | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 297.000 |
| 1997Keo chống thấm dạng trương nở | lít | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 692.913 |
| 1997Keo chống thấm dạng trương nở | lít | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 692.913 |
| 1997Keo chống thấm dạng trương nở | lít | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 692.913 |
| 1997Keo chống thấm dạng trương nở | lít | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 692.913 |
| 1997Keo chống thấm dạng trương nở | lít | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 692.913 |
| 1997Keo chống thấm dạng trương nở | lít | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 692.913 |
| 1997Keo chống thấm dạng trương nở | lít | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 692.913 |
| 1997Keo chống thấm dạng trương nở | lít | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 692.913 |
| 1997Keo chống thấm dạng trương nở | lít | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 692.913 |
| 1997Keo chống thấm dạng trương nở | lít | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 692.913 |
| 1998Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 37.857 |
| 1998Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 37.857 |
| 1998Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 37.857 |
| 1998Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 37.857 |
| 1998Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 37.857 |
| 1998Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 37.857 |
| 1998Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 37.857 |
| 1998Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 37.857 |
| 1998Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 37.857 |
| 1998Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 37.857 |
| 1999Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 181.539 |
| 1999Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 181.539 |
| 1999Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 181.539 |
| 1999Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 181.539 |
| 1999Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 181.539 |
| 1999Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 181.539 |
| 1999Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 181.539 |
| 1999Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 181.539 |
| 1999Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 181.539 |
| 1999Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 181.539 |
| 2000Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 230.238 |
| 2000Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 230.238 |
| 2000Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 230.238 |
| 1995Sơn lót kháng ẩm |
| lít |
| Sơn |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 298.571 |
| 1995Sơn lót kháng ẩm | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 298.571 |
| 1995Sơn lót kháng ẩm | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 298.571 |
| 1996Chất chống thấm hai thành phần | lít | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 297.000 |
| 1996Chất chống thấm hai thành phần | lít | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 297.000 |
| 1996Chất chống thấm hai thành phần | lít | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 297.000 |
| 1996Chất chống thấm hai thành phần | lít | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 297.000 |
| 1996Chất chống thấm hai thành phần | lít | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 297.000 |
| 1996Chất chống thấm hai thành phần | lít | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 297.000 |
| 1996Chất chống thấm hai thành phần | lít | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 297.000 |
| 1996Chất chống thấm hai thành phần | lít | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 297.000 |
| 1996Chất chống thấm hai thành phần | lít | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 297.000 |
| 1996Chất chống thấm hai thành phần | lít | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 297.000 |
| 1997Keo chống thấm dạng trương nở | lít | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 692.913 |
| 1997Keo chống thấm dạng trương nở | lít | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 692.913 |
| 1997Keo chống thấm dạng trương nở | lít | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 692.913 |
| 1997Keo chống thấm dạng trương nở | lít | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 692.913 |
| 1997Keo chống thấm dạng trương nở | lít | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 692.913 |
| 1997Keo chống thấm dạng trương nở | lít | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 692.913 |
| 1997Keo chống thấm dạng trương nở | lít | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 692.913 |
| 1997Keo chống thấm dạng trương nở | lít | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 692.913 |
| 1997Keo chống thấm dạng trương nở | lít | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 692.913 |
| 1997Keo chống thấm dạng trương nở | lít | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 692.913 |
| 1998Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 37.857 |
| 1998Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 37.857 |
| 1998Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 37.857 |
| 1998Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 37.857 |
| 1998Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 37.857 |
| 1998Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 37.857 |
| 1998Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 37.857 |
| 1998Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 37.857 |
| 1998Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 37.857 |
| 1998Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 37.857 |
| 1999Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 181.539 |
| 1999Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 181.539 |
| 1999Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 181.539 |
| 1999Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 181.539 |
| 1999Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 181.539 |
| 1999Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 181.539 |
| 1999Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 181.539 |
| 1999Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 181.539 |
| 1999Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 181.539 |
| 1999Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 181.539 |
| 2000Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 230.238 |
| 2000Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 230.238 |
| 2000Sơn nước | lit | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 230.238 |