Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 129.000 |
| 2025Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 129.000 |
| 2025Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 129.000 |
| 2025Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 129.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 129.000 |
| 2025Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 129.000 |
| 2025Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 129.000 |
| 2025Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 129.000 |
| 2025Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 129.000 |
| 2025Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 129.000 |
| 2025Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 129.000 |
| 2026Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 435.000 |
| 2026Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 435.000 |
| 2026Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 435.000 |
| 2026Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 435.000 |
| 2026Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 435.000 |
| 2026Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 435.000 |
| 2026Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 435.000 |
| 2026Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 435.000 |
| 2026Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 435.000 |
| 2026Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 435.000 |
| 2027Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 544.000 |
| 2027Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 544.000 |
| 2027Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 544.000 |
| 2027Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 544.000 |
| 2027Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 544.000 |
| 2027Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 544.000 |
| 2027Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 544.000 |
| 2027Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 544.000 |
| 2027Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 544.000 |
| 2027Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 544.000 |
| 2028Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 739.000 |
| 2028Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 739.000 |
| 2028Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 739.000 |
| 2028Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 739.000 |
| 2028Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 739.000 |
| 2028Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 739.000 |
| 2028Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 739.000 |
| 2028Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 739.000 |
| 2028Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 739.000 |
| 2028Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 739.000 |
| 2029Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 47.497 |
| 2029Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 47.497 |
| 2029Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 47.497 |
| 2029Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 47.497 |
| 2029Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 47.497 |
| 2029Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 47.497 |
| 2029Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 47.497 |
| 2029Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 47.497 |
| 2029Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 47.497 |
| 2029Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 47.497 |
| 2030Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 91.597 |
| 2030Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 91.597 |
| 2030Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 91.597 |
| 2025Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 129.000 |
| 2025Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 129.000 |
| 2025Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 129.000 |
| 2026Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 435.000 |
| 2026Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 435.000 |
| 2026Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 435.000 |
| 2026Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 435.000 |
| 2026Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 435.000 |
| 2026Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 435.000 |
| 2026Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 435.000 |
| 2026Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 435.000 |
| 2026Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 435.000 |
| 2026Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 435.000 |
| 2027Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 544.000 |
| 2027Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 544.000 |
| 2027Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 544.000 |
| 2027Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 544.000 |
| 2027Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 544.000 |
| 2027Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 544.000 |
| 2027Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 544.000 |
| 2027Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 544.000 |
| 2027Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 544.000 |
| 2027Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 544.000 |
| 2028Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 739.000 |
| 2028Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 739.000 |
| 2028Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 739.000 |
| 2028Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 739.000 |
| 2028Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 739.000 |
| 2028Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 739.000 |
| 2028Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 739.000 |
| 2028Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 739.000 |
| 2028Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 739.000 |
| 2028Pha màu sơn nước | thùng | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 739.000 |
| 2029Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 47.497 |
| 2029Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 47.497 |
| 2029Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 47.497 |
| 2029Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 47.497 |
| 2029Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 47.497 |
| 2029Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 47.497 |
| 2029Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 47.497 |
| 2029Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 47.497 |
| 2029Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 47.497 |
| 2029Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 47.497 |
| 2030Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 91.597 |
| 2030Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 91.597 |
| 2030Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 91.597 |