Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2030Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 91.597 |
| 2030Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 91.597 |
| 2030Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 91.597 |
| 2030Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 91.597 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2030Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 91.597 |
| 2030Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 91.597 |
| 2030Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 91.597 |
| 2030Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 91.597 |
| 2030Sơn nước |
| lít |
| Sơn |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 91.597 |
| 2030Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 91.597 |
| 2030Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 91.597 |
| 2031Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 137.760 |
| 2031Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 137.760 |
| 2031Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 137.760 |
| 2031Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 137.760 |
| 2031Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 137.760 |
| 2031Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 137.760 |
| 2031Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 137.760 |
| 2031Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 137.760 |
| 2031Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 137.760 |
| 2031Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 137.760 |
| 2032Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 81.221 |
| 2032Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 81.221 |
| 2032Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 81.221 |
| 2032Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 81.221 |
| 2032Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 81.221 |
| 2032Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 81.221 |
| 2032Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 81.221 |
| 2032Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 81.221 |
| 2032Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 81.221 |
| 2032Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 81.221 |
| 2033Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 154.721 |
| 2033Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 154.721 |
| 2033Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 154.721 |
| 2033Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 154.721 |
| 2033Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 154.721 |
| 2033Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 154.721 |
| 2033Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 154.721 |
| 2033Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 154.721 |
| 2033Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 154.721 |
| 2033Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 154.721 |
| 2034Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 185.621 |
| 2034Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 185.621 |
| 2034Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 185.621 |
| 2034Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 185.621 |
| 2034Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 185.621 |
| 2034Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 185.621 |
| 2034Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 185.621 |
| 2034Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 185.621 |
| 2034Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 185.621 |
| 2034Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 185.621 |
| 2035Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 250.950 |
| 2035Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 250.950 |
| 2035Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 250.950 |
| 2030Sơn nước |
| lít |
| Sơn |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 91.597 |
| 2030Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 91.597 |
| 2030Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 91.597 |
| 2031Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 137.760 |
| 2031Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 137.760 |
| 2031Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 137.760 |
| 2031Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 137.760 |
| 2031Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 137.760 |
| 2031Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 137.760 |
| 2031Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 137.760 |
| 2031Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 137.760 |
| 2031Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 137.760 |
| 2031Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 137.760 |
| 2032Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 81.221 |
| 2032Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 81.221 |
| 2032Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 81.221 |
| 2032Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 81.221 |
| 2032Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 81.221 |
| 2032Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 81.221 |
| 2032Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 81.221 |
| 2032Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 81.221 |
| 2032Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 81.221 |
| 2032Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 81.221 |
| 2033Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 154.721 |
| 2033Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 154.721 |
| 2033Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 154.721 |
| 2033Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 154.721 |
| 2033Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 154.721 |
| 2033Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 154.721 |
| 2033Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 154.721 |
| 2033Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 154.721 |
| 2033Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 154.721 |
| 2033Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 154.721 |
| 2034Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 185.621 |
| 2034Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 185.621 |
| 2034Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 185.621 |
| 2034Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 4 | Vật liệu | 185.621 |
| 2034Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 5 | Vật liệu | 185.621 |
| 2034Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 6 | Vật liệu | 185.621 |
| 2034Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 7 | Vật liệu | 185.621 |
| 2034Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 8 | Vật liệu | 185.621 |
| 2034Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 9 | Vật liệu | 185.621 |
| 2034Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 10 | Vật liệu | 185.621 |
| 2035Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 1 | Vật liệu | 250.950 |
| 2035Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 2 | Vật liệu | 250.950 |
| 2035Sơn nước | lít | Sơn | Khu vực 3 | Vật liệu | 250.950 |