Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2040Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 5.788 |
| 2040Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 5.788 |
| 2040Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 5.788 |
| 2040Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 5.788 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2040Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 5.788 |
| 2040Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 5.788 |
| 2040Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 5.788 |
| 2040Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 5.788 |
| 2040Bột bả |
| kg |
| Vật liệu khác |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 5.788 |
| 2040Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 5.788 |
| 2040Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 5.788 |
| 2041Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 8.059 |
| 2041Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 8.059 |
| 2041Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 8.059 |
| 2041Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 8.059 |
| 2041Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 8.059 |
| 2041Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 8.059 |
| 2041Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 8.059 |
| 2041Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 8.059 |
| 2041Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 8.059 |
| 2041Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 8.059 |
| 2042Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.825 |
| 2042Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.825 |
| 2042Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.825 |
| 2042Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.825 |
| 2042Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.825 |
| 2042Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.825 |
| 2042Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.825 |
| 2042Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.825 |
| 2042Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.825 |
| 2042Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.825 |
| 2043Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.857 |
| 2043Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.857 |
| 2043Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.857 |
| 2043Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.857 |
| 2043Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.857 |
| 2043Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.857 |
| 2043Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.857 |
| 2043Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.857 |
| 2043Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.857 |
| 2043Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.857 |
| 2044Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.554 |
| 2044Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.554 |
| 2044Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.554 |
| 2044Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.554 |
| 2044Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.554 |
| 2044Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.554 |
| 2044Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.554 |
| 2044Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.554 |
| 2044Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.554 |
| 2044Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.554 |
| 2045Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.603 |
| 2045Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.603 |
| 2045Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.603 |
| 2040Bột bả |
| kg |
| Vật liệu khác |
| Khu vực 8 |
| Vật liệu |
| 5.788 |
| 2040Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 5.788 |
| 2040Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 5.788 |
| 2041Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 8.059 |
| 2041Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 8.059 |
| 2041Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 8.059 |
| 2041Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 8.059 |
| 2041Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 8.059 |
| 2041Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 8.059 |
| 2041Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 8.059 |
| 2041Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 8.059 |
| 2041Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 8.059 |
| 2041Bột bả | kg | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 8.059 |
| 2042Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.825 |
| 2042Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.825 |
| 2042Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.825 |
| 2042Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.825 |
| 2042Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.825 |
| 2042Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.825 |
| 2042Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.825 |
| 2042Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.825 |
| 2042Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.825 |
| 2042Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.825 |
| 2043Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.857 |
| 2043Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.857 |
| 2043Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.857 |
| 2043Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.857 |
| 2043Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.857 |
| 2043Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.857 |
| 2043Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.857 |
| 2043Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.857 |
| 2043Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.857 |
| 2043Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.857 |
| 2044Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.554 |
| 2044Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.554 |
| 2044Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.554 |
| 2044Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.554 |
| 2044Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.554 |
| 2044Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.554 |
| 2044Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.554 |
| 2044Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.554 |
| 2044Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.554 |
| 2044Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.554 |
| 2045Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.603 |
| 2045Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.603 |
| 2045Gạch không nung | viên | Gạch xây | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.603 |