Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 16Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.480 |
| 16Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.480 |
| 16Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.480 |
| 16Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.480 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 16Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.480 |
| 16Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.480 |
| 16Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.480 |
| 16Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.480 |
| 16Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 15.480 |
| 16Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 15.480 |
| 16Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.480 |
| 16Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 15.480 |
| 16Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 15.480 |
| 16Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 15.480 |
| 17Thép thanh vằn 12 - 20mm (CB300V/Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.280 |
| 17Thép thanh vằn 12 - 20mm (CB300V/Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.280 |
| 17Thép thanh vằn 12 - 20mm (CB300V/Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.280 |
| 17Thép thanh vằn 12 - 20mm (CB300V/Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.280 |
| 17Thép thanh vằn 12 - 20mm (CB300V/Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 15.280 |
| 17Thép thanh vằn 12 - 20mm (CB300V/Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 15.280 |
| 17Thép thanh vằn 12 - 20mm (CB300V/Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.280 |
| 17Thép thanh vằn 12 - 20mm (CB300V/Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 15.280 |
| 17Thép thanh vằn 12 - 20mm (CB300V/Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 15.280 |
| 17Thép thanh vằn 12 - 20mm (CB300V/Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 15.280 |
| 18Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.760 |
| 18Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.760 |
| 18Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.760 |
| 18Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.760 |
| 18Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 15.760 |
| 18Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 15.760 |
| 18Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.760 |
| 18Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 15.760 |
| 18Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 15.760 |
| 18Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 15.760 |
| 19Thép thanh vằn 12 - 32mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.560 |
| 19Thép thanh vằn 12 - 32mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.560 |
| 19Thép thanh vằn 12 - 32mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.560 |
| 19Thép thanh vằn 12 - 32mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.560 |
| 19Thép thanh vằn 12 - 32mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 15.560 |
| 19Thép thanh vằn 12 - 32mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 15.560 |
| 19Thép thanh vằn 12 - 32mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.560 |
| 19Thép thanh vằn 12 - 32mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 15.560 |
| 19Thép thanh vằn 12 - 32mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 15.560 |
| 19Thép thanh vằn 12 - 32mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 15.560 |
| 20Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.860 |
| 20Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.860 |
| 20Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.860 |
| 20Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.860 |
| 20Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 15.860 |
| 20Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 15.860 |
| 20Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.860 |
| 20Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 15.860 |
| 20Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 15.860 |
| 20Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 15.860 |
| 16Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 15.480 |
| 16Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 15.480 |
| 16Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.480 |
| 16Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 15.480 |
| 16Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 15.480 |
| 16Thép thanh vằn 10mm (Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 15.480 |
| 17Thép thanh vằn 12 - 20mm (CB300V/Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.280 |
| 17Thép thanh vằn 12 - 20mm (CB300V/Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.280 |
| 17Thép thanh vằn 12 - 20mm (CB300V/Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.280 |
| 17Thép thanh vằn 12 - 20mm (CB300V/Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.280 |
| 17Thép thanh vằn 12 - 20mm (CB300V/Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 15.280 |
| 17Thép thanh vằn 12 - 20mm (CB300V/Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 15.280 |
| 17Thép thanh vằn 12 - 20mm (CB300V/Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.280 |
| 17Thép thanh vằn 12 - 20mm (CB300V/Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 15.280 |
| 17Thép thanh vằn 12 - 20mm (CB300V/Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 15.280 |
| 17Thép thanh vằn 12 - 20mm (CB300V/Gr40) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 15.280 |
| 18Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.760 |
| 18Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.760 |
| 18Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.760 |
| 18Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.760 |
| 18Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 15.760 |
| 18Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 15.760 |
| 18Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.760 |
| 18Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 15.760 |
| 18Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 15.760 |
| 18Thép thanh vằn 10mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 15.760 |
| 19Thép thanh vằn 12 - 32mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.560 |
| 19Thép thanh vằn 12 - 32mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.560 |
| 19Thép thanh vằn 12 - 32mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.560 |
| 19Thép thanh vằn 12 - 32mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.560 |
| 19Thép thanh vằn 12 - 32mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 15.560 |
| 19Thép thanh vằn 12 - 32mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 15.560 |
| 19Thép thanh vằn 12 - 32mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.560 |
| 19Thép thanh vằn 12 - 32mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 15.560 |
| 19Thép thanh vằn 12 - 32mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 15.560 |
| 19Thép thanh vằn 12 - 32mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 15.560 |
| 20Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.860 |
| 20Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.860 |
| 20Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.860 |
| 20Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.860 |
| 20Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 15.860 |
| 20Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 15.860 |
| 20Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.860 |
| 20Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 15.860 |
| 20Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 15.860 |
| 20Thép thanh vằn 36-40mm (CB400V/CB500) | Kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 15.860 |