Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.966 |
| 6Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 14.966 |
| 6Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 14.966 |
| 6Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.550 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 6Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.966 |
| 6Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 14.966 |
| 6Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 14.966 |
| 6Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.550 |
| 6Thép cây vằn |
| kg |
| Thép xây dựng |
| Khu vực 5 |
| Vật liệu |
| 14.966 |
| 6Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 14.966 |
| 6Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.778 |
| 6Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 14.966 |
| 6Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 14.966 |
| 6Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 14.966 |
| 7Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.670 |
| 7Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 14.670 |
| 7Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 14.670 |
| 7Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.400 |
| 7Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 14.670 |
| 7Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 14.670 |
| 7Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.000 |
| 7Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 14.670 |
| 7Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 14.670 |
| 7Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 14.670 |
| 8Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.345 |
| 8Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 14.345 |
| 8Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 14.345 |
| 8Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.400 |
| 8Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 14.345 |
| 8Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 14.345 |
| 8Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 14.000 |
| 8Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 14.345 |
| 8Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 14.345 |
| 8Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 14.345 |
| 9Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.370 |
| 9Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 14.370 |
| 9Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 14.370 |
| 9Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.400 |
| 9Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 14.370 |
| 9Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 14.370 |
| 9Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 14.200 |
| 9Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 14.370 |
| 9Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 14.370 |
| 9Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 14.370 |
| 10Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.510 |
| 10Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.510 |
| 10Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.510 |
| 10Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 14.700 |
| 10Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 15.510 |
| 10Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 15.510 |
| 10Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 14.200 |
| 10Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 15.510 |
| 10Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 15.510 |
| 10Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 15.510 |
| 6Thép cây vằn |
| kg |
| Thép xây dựng |
| Khu vực 5 |
| Vật liệu |
| 14.966 |
| 6Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 14.966 |
| 6Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.778 |
| 6Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 14.966 |
| 6Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 14.966 |
| 6Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 14.966 |
| 7Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.670 |
| 7Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 14.670 |
| 7Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 14.670 |
| 7Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.400 |
| 7Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 14.670 |
| 7Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 14.670 |
| 7Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 15.000 |
| 7Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 14.670 |
| 7Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 14.670 |
| 7Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 14.670 |
| 8Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.345 |
| 8Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 14.345 |
| 8Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 14.345 |
| 8Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.400 |
| 8Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 14.345 |
| 8Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 14.345 |
| 8Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 14.000 |
| 8Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 14.345 |
| 8Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 14.345 |
| 8Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 14.345 |
| 9Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 14.370 |
| 9Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 14.370 |
| 9Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 14.370 |
| 9Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 15.400 |
| 9Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 14.370 |
| 9Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 14.370 |
| 9Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 14.200 |
| 9Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 14.370 |
| 9Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 14.370 |
| 9Thép cây vằn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 14.370 |
| 10Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 1 | Vật liệu | 15.510 |
| 10Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 2 | Vật liệu | 15.510 |
| 10Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 3 | Vật liệu | 15.510 |
| 10Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 4 | Vật liệu | 14.700 |
| 10Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 5 | Vật liệu | 15.510 |
| 10Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 6 | Vật liệu | 15.510 |
| 10Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 7 | Vật liệu | 14.200 |
| 10Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 8 | Vật liệu | 15.510 |
| 10Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 9 | Vật liệu | 15.510 |
| 10Thép cuộn | kg | Thép xây dựng | Khu vực 10 | Vật liệu | 15.510 |