Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2205Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.590.909 |
| 2205Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.590.909 |
| 2205Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.590.909 |
| 2205Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.590.909 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2205Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.590.909 |
| 2205Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 1.590.909 |
| 2205Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 1.590.909 |
| 2205Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 1.590.909 |
| 2205Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.590.909 |
| 2205Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.590.909 |
| 2205Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.590.909 |
| 2206Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.227.273 |
| 2206Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.227.273 |
| 2206Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.227.273 |
| 2206Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.227.273 |
| 2206Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.227.273 |
| 2206Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.227.273 |
| 2206Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.227.273 |
| 2206Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.227.273 |
| 2206Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.227.273 |
| 2206Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 4.227.273 |
| 2207Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 5.409.091 |
| 2207Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 5.409.091 |
| 2207Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 5.409.091 |
| 2207Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 5.409.091 |
| 2207Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 5.409.091 |
| 2207Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 5.409.091 |
| 2207Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 5.409.091 |
| 2207Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 5.409.091 |
| 2207Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 5.409.091 |
| 2207Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 5.409.091 |
| 2208Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.318.182 |
| 2208Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.318.182 |
| 2208Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.318.182 |
| 2208Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.318.182 |
| 2208Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.318.182 |
| 2208Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.318.182 |
| 2208Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.318.182 |
| 2208Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.318.182 |
| 2208Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.318.182 |
| 2208Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 4.318.182 |
| 2209Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.772.727 |
| 2209Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.772.727 |
| 2209Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.772.727 |
| 2209Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.772.727 |
| 2209Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.772.727 |
| 2209Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.772.727 |
| 2209Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.772.727 |
| 2209Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.772.727 |
| 2209Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.772.727 |
| 2209Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 4.772.727 |
| 2210Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 6.018.519 |
| 2210Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 6.018.519 |
| 2210Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 6.018.519 |
| 2205Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 1.590.909 |
| 2205Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 1.590.909 |
| 2205Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 1.590.909 |
| 2206Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.227.273 |
| 2206Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.227.273 |
| 2206Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.227.273 |
| 2206Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.227.273 |
| 2206Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.227.273 |
| 2206Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.227.273 |
| 2206Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.227.273 |
| 2206Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.227.273 |
| 2206Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.227.273 |
| 2206Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 4.227.273 |
| 2207Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 5.409.091 |
| 2207Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 5.409.091 |
| 2207Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 5.409.091 |
| 2207Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 5.409.091 |
| 2207Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 5.409.091 |
| 2207Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 5.409.091 |
| 2207Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 5.409.091 |
| 2207Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 5.409.091 |
| 2207Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 5.409.091 |
| 2207Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 5.409.091 |
| 2208Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.318.182 |
| 2208Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.318.182 |
| 2208Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.318.182 |
| 2208Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.318.182 |
| 2208Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.318.182 |
| 2208Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.318.182 |
| 2208Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.318.182 |
| 2208Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.318.182 |
| 2208Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.318.182 |
| 2208Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 4.318.182 |
| 2209Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 4.772.727 |
| 2209Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 4.772.727 |
| 2209Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 4.772.727 |
| 2209Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 4.772.727 |
| 2209Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 4.772.727 |
| 2209Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 4.772.727 |
| 2209Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 4.772.727 |
| 2209Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 4.772.727 |
| 2209Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 4.772.727 |
| 2209Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 4.772.727 |
| 2210Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 6.018.519 |
| 2210Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 6.018.519 |
| 2210Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 6.018.519 |