Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2210Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 6.018.519 |
| 2210Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 6.018.519 |
| 2210Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 6.018.519 |
| 2210Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 6.018.519 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 2210Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 6.018.519 |
| 2210Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 6.018.519 |
| 2210Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 6.018.519 |
| 2210Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 6.018.519 |
| 2210Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 6.018.519 |
| 2210Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 6.018.519 |
| 2210Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 6.018.519 |
| 2211Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 8.611.111 |
| 2211Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 8.611.111 |
| 2211Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 8.611.111 |
| 2211Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 8.611.111 |
| 2211Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 8.611.111 |
| 2211Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 8.611.111 |
| 2211Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 8.611.111 |
| 2211Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 8.611.111 |
| 2211Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 8.611.111 |
| 2211Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 8.611.111 |
| 2212Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 907.407 |
| 2212Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 907.407 |
| 2212Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 907.407 |
| 2212Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 907.407 |
| 2212Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 907.407 |
| 2212Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 907.407 |
| 2212Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 907.407 |
| 2212Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 907.407 |
| 2212Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 907.407 |
| 2212Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 907.407 |
| 2213Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.398.148 |
| 2213Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.398.148 |
| 2213Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.398.148 |
| 2213Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.398.148 |
| 2213Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.398.148 |
| 2213Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.398.148 |
| 2213Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.398.148 |
| 2213Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.398.148 |
| 2213Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.398.148 |
| 2213Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.398.148 |
| 2214Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2214Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2214Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2214Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2214Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2214Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2214Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2214Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2214Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2214Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2215Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2215Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2215Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2210Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 6.018.519 |
| 2210Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 6.018.519 |
| 2210Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 6.018.519 |
| 2211Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 8.611.111 |
| 2211Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 8.611.111 |
| 2211Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 8.611.111 |
| 2211Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 8.611.111 |
| 2211Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 8.611.111 |
| 2211Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 8.611.111 |
| 2211Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 8.611.111 |
| 2211Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 8.611.111 |
| 2211Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 8.611.111 |
| 2211Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 8.611.111 |
| 2212Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 907.407 |
| 2212Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 907.407 |
| 2212Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 907.407 |
| 2212Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 907.407 |
| 2212Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 907.407 |
| 2212Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 907.407 |
| 2212Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 907.407 |
| 2212Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 907.407 |
| 2212Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 907.407 |
| 2212Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 907.407 |
| 2213Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.398.148 |
| 2213Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.398.148 |
| 2213Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.398.148 |
| 2213Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.398.148 |
| 2213Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.398.148 |
| 2213Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.398.148 |
| 2213Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.398.148 |
| 2213Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.398.148 |
| 2213Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.398.148 |
| 2213Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.398.148 |
| 2214Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2214Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2214Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2214Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 4 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2214Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 5 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2214Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 6 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2214Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 7 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2214Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 8 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2214Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 9 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2214Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 10 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2215Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 1 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2215Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 2 | Vật liệu | 2.777.778 |
| 2215Thiết bị vệ sinh | bộ | Vật liệu khác | Khu vực 3 | Vật liệu | 2.777.778 |