Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 277Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 142.000 |
| 277Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 142.000 |
| 277Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 142.000 |
| 278Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 152.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 277Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 142.000 |
| 277Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 142.000 |
| 277Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 142.000 |
| 278Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 152.000 |
| 278Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 152.000 |
| 278Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 152.000 |
| 278Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 152.000 |
| 278Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 152.000 |
| 278Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 152.000 |
| 278Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 152.000 |
| 278Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 152.000 |
| 278Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 152.000 |
| 278Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 152.000 |
| 279Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 162.000 |
| 279Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 162.000 |
| 279Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 162.000 |
| 279Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 162.000 |
| 279Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 162.000 |
| 279Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 162.000 |
| 279Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 162.000 |
| 279Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 162.000 |
| 279Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 162.000 |
| 279Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 162.000 |
| 280Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 172.000 |
| 280Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 172.000 |
| 280Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 172.000 |
| 280Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 172.000 |
| 280Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 172.000 |
| 280Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 172.000 |
| 280Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 172.000 |
| 280Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 172.000 |
| 280Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 172.000 |
| 280Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 172.000 |
| 281Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 134.000 |
| 281Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 134.000 |
| 281Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 134.000 |
| 281Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 134.000 |
| 281Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 134.000 |
| 281Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 134.000 |
| 281Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 134.000 |
| 281Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 134.000 |
| 281Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 134.000 |
| 281Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 134.000 |
| 282Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 144.000 |
| 282Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 144.000 |
| 282Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 144.000 |
| 282Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 144.000 |
| 282Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 144.000 |
| 282Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 144.000 |
| 282Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 144.000 |
| 278Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 152.000 |
| 278Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 152.000 |
| 278Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 152.000 |
| 278Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 152.000 |
| 278Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 152.000 |
| 278Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 152.000 |
| 278Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 152.000 |
| 278Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 152.000 |
| 278Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 152.000 |
| 279Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 162.000 |
| 279Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 162.000 |
| 279Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 162.000 |
| 279Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 162.000 |
| 279Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 162.000 |
| 279Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 162.000 |
| 279Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 162.000 |
| 279Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 162.000 |
| 279Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 162.000 |
| 279Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 162.000 |
| 280Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 172.000 |
| 280Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 172.000 |
| 280Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 172.000 |
| 280Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 172.000 |
| 280Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 172.000 |
| 280Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 172.000 |
| 280Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 172.000 |
| 280Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 172.000 |
| 280Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 172.000 |
| 280Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 172.000 |
| 281Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 134.000 |
| 281Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 134.000 |
| 281Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 134.000 |
| 281Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 134.000 |
| 281Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 134.000 |
| 281Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 134.000 |
| 281Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 134.000 |
| 281Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 134.000 |
| 281Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 134.000 |
| 281Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 134.000 |
| 282Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 144.000 |
| 282Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 144.000 |
| 282Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 144.000 |
| 282Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 144.000 |
| 282Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 144.000 |
| 282Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 144.000 |
| 282Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 144.000 |