Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 282Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 144.000 |
| 282Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 144.000 |
| 282Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 144.000 |
| 283Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 154.000 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 282Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 144.000 |
| 282Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 144.000 |
| 282Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 144.000 |
| 283Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 154.000 |
| 283Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 154.000 |
| 283Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 154.000 |
| 283Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 154.000 |
| 283Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 154.000 |
| 283Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 154.000 |
| 283Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 154.000 |
| 283Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 154.000 |
| 283Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 154.000 |
| 283Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 154.000 |
| 284Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 164.000 |
| 284Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 164.000 |
| 284Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 164.000 |
| 284Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 164.000 |
| 284Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 164.000 |
| 284Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 164.000 |
| 284Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 164.000 |
| 284Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 164.000 |
| 284Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 164.000 |
| 284Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 164.000 |
| 285Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 174.000 |
| 285Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 174.000 |
| 285Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 174.000 |
| 285Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 174.000 |
| 285Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 174.000 |
| 285Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 174.000 |
| 285Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 174.000 |
| 285Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 174.000 |
| 285Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 174.000 |
| 285Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 174.000 |
| 286Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 20.850 |
| 286Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 20.850 |
| 286Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 20.850 |
| 286Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 20.850 |
| 286Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 20.850 |
| 286Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 20.850 |
| 286Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 20.850 |
| 286Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 20.850 |
| 286Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 20.850 |
| 286Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 20.850 |
| 287Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 20.400 |
| 287Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 20.400 |
| 287Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 20.400 |
| 287Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 20.400 |
| 287Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 20.400 |
| 287Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 20.400 |
| 287Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 20.400 |
| 283Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 154.000 |
| 283Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 154.000 |
| 283Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 154.000 |
| 283Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 154.000 |
| 283Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 154.000 |
| 283Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 154.000 |
| 283Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 154.000 |
| 283Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 154.000 |
| 283Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 154.000 |
| 284Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 164.000 |
| 284Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 164.000 |
| 284Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 164.000 |
| 284Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 164.000 |
| 284Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 164.000 |
| 284Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 164.000 |
| 284Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 164.000 |
| 284Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 164.000 |
| 284Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 164.000 |
| 284Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 164.000 |
| 285Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 174.000 |
| 285Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 174.000 |
| 285Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 174.000 |
| 285Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 174.000 |
| 285Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 174.000 |
| 285Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 174.000 |
| 285Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 174.000 |
| 285Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 174.000 |
| 285Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 174.000 |
| 285Tôn sóng lạnh trắng | Mét | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 174.000 |
| 286Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 20.850 |
| 286Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 20.850 |
| 286Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 20.850 |
| 286Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 20.850 |
| 286Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 20.850 |
| 286Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 20.850 |
| 286Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 20.850 |
| 286Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 8 | Vật liệu | 20.850 |
| 286Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 9 | Vật liệu | 20.850 |
| 286Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 10 | Vật liệu | 20.850 |
| 287Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 1 | Vật liệu | 20.400 |
| 287Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 2 | Vật liệu | 20.400 |
| 287Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 3 | Vật liệu | 20.400 |
| 287Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 4 | Vật liệu | 20.400 |
| 287Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 5 | Vật liệu | 20.400 |
| 287Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 6 | Vật liệu | 20.400 |
| 287Thép dày mạ | Kg | Vật liệu tấm lợp, bao che | Khu vực 7 | Vật liệu | 20.400 |