Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 443Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 29.380 |
| 443Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 29.380 |
| 443Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 29.380 |
| 443Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 29.380 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
53232 kết quả
Đồng Nai công bố giá theo kỳ — bật thông báo để biết ngay khi có kỳ mới.
| Tên | ĐVT | Nhóm | Khu vực | Loại giá | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 443Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 29.380 |
| 443Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 29.380 |
| 443Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 29.380 |
| 443Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 29.380 |
| 443Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 29.380 |
| 443Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 29.380 |
| 444Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 56.940 |
| 444Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 56.940 |
| 444Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 56.940 |
| 444Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 56.940 |
| 444Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 56.940 |
| 444Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 56.940 |
| 444Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 56.940 |
| 444Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 56.940 |
| 444Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 56.940 |
| 444Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 56.940 |
| 445Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 141.730 |
| 445Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 141.730 |
| 445Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 141.730 |
| 445Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 141.730 |
| 445Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 141.730 |
| 445Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 141.730 |
| 445Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 141.730 |
| 445Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 141.730 |
| 445Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 141.730 |
| 445Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 141.730 |
| 446Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 65.690 |
| 446Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 65.690 |
| 446Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 65.690 |
| 446Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 65.690 |
| 446Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 65.690 |
| 446Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 65.690 |
| 446Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 65.690 |
| 446Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 65.690 |
| 446Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 65.690 |
| 446Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 65.690 |
| 447Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 158.100 |
| 447Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 158.100 |
| 447Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 158.100 |
| 447Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 158.100 |
| 447Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 158.100 |
| 447Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 158.100 |
| 447Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 158.100 |
| 447Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 158.100 |
| 447Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 158.100 |
| 447Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 158.100 |
| 448Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.400.600 |
| 448Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.400.600 |
| 448Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.400.600 |
| 448Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.400.600 |
| 443Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 29.380 |
| 443Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 29.380 |
| 444Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 56.940 |
| 444Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 56.940 |
| 444Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 56.940 |
| 444Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 56.940 |
| 444Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 56.940 |
| 444Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 56.940 |
| 444Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 56.940 |
| 444Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 56.940 |
| 444Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 56.940 |
| 444Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 56.940 |
| 445Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 141.730 |
| 445Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 141.730 |
| 445Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 141.730 |
| 445Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 141.730 |
| 445Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 141.730 |
| 445Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 141.730 |
| 445Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 141.730 |
| 445Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 141.730 |
| 445Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 141.730 |
| 445Dây nhôm lõi thép | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 141.730 |
| 446Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 65.690 |
| 446Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 65.690 |
| 446Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 65.690 |
| 446Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 65.690 |
| 446Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 65.690 |
| 446Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 65.690 |
| 446Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 65.690 |
| 446Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 65.690 |
| 446Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 65.690 |
| 446Cáp vặn xoắn hạ thế -0,6/1 kV- (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 65.690 |
| 447Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 158.100 |
| 447Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 158.100 |
| 447Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 158.100 |
| 447Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 158.100 |
| 447Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 5 | Vật liệu | 158.100 |
| 447Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 6 | Vật liệu | 158.100 |
| 447Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 7 | Vật liệu | 158.100 |
| 447Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 8 | Vật liệu | 158.100 |
| 447Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 9 | Vật liệu | 158.100 |
| 447Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 10 | Vật liệu | 158.100 |
| 448Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 1 | Vật liệu | 1.400.600 |
| 448Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 2 | Vật liệu | 1.400.600 |
| 448Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 3 | Vật liệu | 1.400.600 |
| 448Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0,6/1 kV- (1 lõi, ruột đồng, cách điện FR-PVC) | Mét | Vật tư ngành điện | Khu vực 4 | Vật liệu | 1.400.600 |